(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vapor de água
A2
Substantivo Masculino A2 Khoa học, Vật lý, Khí tượng học

vapor de água

/vaˈpoɾ dɨ ˈa.ɡwɐ/
hơi nước
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vapor de água" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Água no seu estado gasoso, especialmente quando dispersa na atmosfera.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hơi nước, là trạng thái khí của nước, đặc biệt khi khuếch tán vào khí quyển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vapor de água condensa-se e forma nuvens."

    "Hơi nước ngưng tụ và tạo thành mây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vapores de água
Os vapores de água são invisíveis no ar quente.
(Hơi nước không thể nhìn thấy được trong không khí nóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaporzinho de água
Um vaporzinho de água saía do copo com gelo.
(Một chút hơi nước bốc lên từ ly nước đá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O vapor de água está a condensar-se nas janelas, criando pequenas gotas."
    Hơi nước đang ngưng tụ trên cửa sổ, tạo thành những giọt nhỏ.
    Uso do artigo definido 'O' para especificar o vapor de água presente nas janelas. A estrutura 'estar a condensar-se' indica a ação em progresso. O pronome reflexivo 'se' está enclítico ao verbo 'condensar' seguindo as regras de colocação pronominal.
  • "Estás tu a ver aquele vapor de água a sair da chaleira?"
    Mày có thấy hơi nước kia đang bốc ra từ ấm đun nước không?
    Uso do pronome pessoal 'tu' para um tom informal. 'Aquele' é um pronome demonstrativo indicando um vapor específico. 'Estás tu a ver' demonstra a forma contínua da ação de ver. Note a conjugação do verbo 'estar' na segunda pessoa do singular (tu).
  • "Há uns vapores de água estranhos a pairar sobre o lago esta manhã; não os consigo identificar."
    Có những hơi nước lạ đang lơ lửng trên hồ sáng nay; tao không tài nào nhận ra chúng.
    Uso do artigo indefinido 'uns' para indicar alguns vapores de água, sem especificar quais. A estrutura 'estar a pairar' indica uma ação contínua. 'Os' é um pronome oblíquo (clítico) colocado antes do verbo, porque a oração começa com 'não'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas a observar o vapor de água que saía da chaleira na cozinha da tua avó?"
    Khi còn nhỏ, con có đang quan sát hơi nước bốc ra từ ấm đun nước trong bếp của bà không?
    'eras' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'estavas a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra) ở thì Pretérito Imperfeito, chia theo ngôi 'tu'. Đại từ 'que' gây ra proclisis, nên 'que saía' là đúng.
  • "Antigamente, quando chovia forte, via-se sempre o vapor de água a subir do asfalto quente."
    Ngày xưa, khi trời mưa lớn, người ta luôn thấy hơi nước bốc lên từ mặt đường nhựa nóng.
    'chovia' và 'via-se' đều là thì Pretérito Imperfeito. 'via-se' thể hiện ngôi thứ ba số ít (impersonal 'se'), với đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis), đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'a subir' thể hiện khía cạnh tiếp diễn.
  • "No laboratório, quando fazíamos as experiências, os vapores de água formavam-se e dissipavam-se rapidamente nas pipetas aquecidas."
    Trong phòng thí nghiệm, khi chúng tôi làm các thí nghiệm, các hơi nước hình thành và tan biến nhanh chóng trong các ống nhỏ giọt đã được làm nóng.
    'fazíamos', 'formavam-se' và 'dissipavam-se' đều ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả các hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Đại từ 'se' đứng sau động từ (enclisis) là đúng chuẩn khi không có từ nào đứng trước nó để gây ra proclisis. Từ vựng 'vapores de água' được sử dụng ở dạng số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a observar o vapor de água a subir da chaleira, não estás?"
    Bạn đang quan sát hơi nước bốc lên từ ấm đun nước, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ nhân xưng 'não estás?' (tag question) tuân theo quy tắc đặt sau động từ.
  • "Eu sei que ele está a estudar o vapor de água para a sua apresentação. Ele está a dedicar-se muito."
    Tôi biết anh ấy đang nghiên cứu hơi nước cho bài thuyết trình của mình. Anh ấy đang cống hiến rất nhiều.
    Sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'estar a estudar' và 'estar a dedicar-se' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dedicar-se' là động từ phản thân, đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) khi chia ở dạng 'estar a + infinitivo'.
  • "Nós estamos a tentar entender como o vapor de água afeta o clima. Dá-nos muito que pensar."
    Chúng tôi đang cố gắng hiểu hơi nước ảnh hưởng đến khí hậu như thế nào. Điều đó khiến chúng tôi phải suy nghĩ rất nhiều.
    Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ 'nos' sau động từ 'dar') và được phép bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)