variabilidade
/vɐɾiɐβiliˈðað(ɨ)/
tính khả biến
Independente (B2)
Significado "variabilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é variável; capacidade de variar ou de ser variado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"A variabilidade climática tem um impacto significativo na agricultura."
"Tính khả biến của khí hậu có tác động đáng kể đến nông nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | variabilidades |
As variabilidades climáticas afetam a agricultura.
(As variabilidades climáticas afetam a agricultura.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | variabilidadezinha |
Há uma variabilidadezinha nos resultados, mas nada alarmante.
(Há uma pequena variabilidade nos resultados, mas nada alarmante.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A variabilidade das tuas opiniões sobre este assunto está a confundir-me. Já não sei o que pensas realmente."Sự thay đổi liên tục trong ý kiến của bạn về vấn đề này đang làm tôi bối rối. Tôi không còn biết bạn thực sự nghĩ gì nữa.Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn - số nhiều, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu đối với 'opiniões' (ý kiến). 'Estar a confundir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"A variabilidade do nosso clima tem sido uma preocupação constante. É preciso estudá-la mais a fundo."Sự biến động của khí hậu của chúng ta là một mối lo ngại thường trực. Cần phải nghiên cứu nó sâu hơn.Câu này sử dụng 'nosso' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu đối với 'clima' (khí hậu). 'Estudá-la' - vị trí đại từ 'a' (nó) đặt sau động từ 'estudar' theo quy tắc Enclisis.
-
"As variabilidades dos vossos investimentos são um reflexo das vossas escolhas de risco. Analisem-nas com cuidado."Sự biến động trong các khoản đầu tư của các bạn là sự phản ánh lựa chọn rủi ro của các bạn. Hãy phân tích chúng một cách cẩn thận.Câu này sử dụng 'vossos' (của các bạn) để chỉ sự sở hữu đối với 'investimentos' (các khoản đầu tư) và 'escolhas' (các lựa chọn). 'Analisem-nas' - vị trí đại từ 'nas' (chúng) đặt sau động từ 'analisem' theo quy tắc Enclisis, và động từ chia ở ngôi 'vós' (các bạn).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar a variabilidade climática, e eu estou a analisar as variabilidades do mercado financeiro."Bạn đang nghiên cứu sự biến đổi khí hậu, và tôi đang phân tích những biến động của thị trường tài chính.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar', 'estou a analisar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Variabilidade' và 'variabilidades' được dùng để chỉ sự biến đổi (số ít và số nhiều).
-
"Nós estamos a discutir as variabilidades de humor dela, porque ela está sempre a mudar de ideias. Elas não compreendem a nossa variabilidade de opiniões."Chúng tôi đang thảo luận về sự thay đổi tâm trạng của cô ấy, bởi vì cô ấy luôn thay đổi ý kiến. Họ không hiểu sự khác biệt trong ý kiến của chúng ta.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a discutir', 'está sempre a mudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt giữa 'dela' (của cô ấy) và 'nossa' (của chúng ta) - đại từ sở hữu.
-
"Eles estão a investigar as variabilidades genéticas das plantas. Eu vou estudar a variabilidade da precipitação na região."Họ đang điều tra sự biến đổi di truyền của thực vật. Tôi sẽ nghiên cứu sự biến động lượng mưa trong khu vực.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' ('estão') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a investigar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu vou estudar' là thì tương lai gần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
