(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nada
B1
Substantivo Masculino B1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

nada

[ˈnaðɐ]
hư vô
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de inexistência; ausência total de ser ou existência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không tồn tại; sự không tồn tại; hư vô.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O universo surgiu do nada."

    "Vũ trụ hình thành từ hư vô."

  • "As suas promessas reduziram-se a nada."

    "Lời hứa của anh ta đã trở thành hư vô."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nadas
Não há nada na caixa.
(Không có gì trong hộp cả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nadinha
Eu não quero nadinha de café, obrigado.
(Tôi không muốn một chút cà phê nào, cảm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Parece que estás a ver um nada naquele quadro."
    Hình như bạn đang nhìn thấy một khoảng không (trống rỗng) trong bức tranh đó.
    Ở đây, 'um nada' (mạo từ không xác định 'um' + danh từ 'nada') được dùng để chỉ một sự trống rỗng, một khoảng không vô định hoặc một điều gì đó không đáng kể. Cấu trúc 'estar a ver' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (estou a + infinitivo), với 'estás' là chia cho ngôi 'Tu'.
  • "Depois da tempestade, ficou apenas o nada onde antes estava a aldeia."
    Sau cơn bão, chỉ còn lại sự trống rỗng (không gì cả) ở nơi trước đây là ngôi làng.
    'O nada' (mạo từ xác định 'o' + danh từ 'nada') dùng để chỉ một trạng thái không tồn tại, sự vắng mặt hoàn toàn đã được xác định hoặc biết đến. Động từ 'ficou' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), ngôi 3 số ít, không cần cấu trúc tiếp diễn.
  • "Porque é que te preocupas tanto com esses nadas?"
    Sao bạn lại lo lắng nhiều về những thứ vụn vặt đó vậy?
    'Nadas' là dạng số nhiều của danh từ 'nada', dùng để chỉ những điều tầm thường, không đáng kể. 'Esses' là đại từ chỉ định số nhiều, phù hợp với 'nadas'. 'Te preocupas' là động từ phản thân 'preocupar-se' chia ở ngôi 'Tu' (preocupas), đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) do có từ nghi vấn 'porque' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)