versátil
[vɨɾˈsatil]
đa tài
Independente (B2)
Significado "versátil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem aptidão para muitas coisas; que se adapta facilmente a diferentes situações ou tarefas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều tài năng; sở hữu một loạt các kỹ năng và khả năng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um artista muito versátil, está sempre a experimentar novas técnicas."
"Anh ấy là một nghệ sĩ rất đa tài, luôn thử nghiệm các kỹ thuật mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không đổi giống khi sử dụng cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | versáteis |
Estes artistas são muito versáteis.
(Những nghệ sĩ này rất đa năng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | versatilzinho/versatilzinha |
Este pequeno canivete é versatilzinho.
(Con dao nhỏ này khá là đa năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu serás um profissional versátil se continuares a investir na tua formação."Trong tương lai, bạn sẽ là một chuyên gia linh hoạt nếu bạn tiếp tục đầu tư vào việc học hành của mình.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser' chia theo 'tu'), và 'continuares a investir' (Futuro do Conjuntivo + 'a' + Infinitivo) để diễn tả điều kiện. Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp vì câu diễn tả một khả năng trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Acredito que ele estará a ser versátil no novo emprego, adaptando-se rapidamente às exigências."Tôi tin rằng anh ấy sẽ tỏ ra linh hoạt trong công việc mới, thích nghi nhanh chóng với những yêu cầu.'Estará a ser' là cấu trúc 'Futuro do Indicativo' của 'estar a + Infinitivo', thể hiện một hành động đang diễn ra hoặc trong quá trình diễn ra trong tương lai. 'Adaptando-se' sử dụng đại từ phản thân 'se' (đặt sau động từ do vị trí trong mệnh đề phụ thuộc).
-
"Se fores versátil, a empresa dar-te-á mais oportunidades no futuro."Nếu bạn linh hoạt, công ty sẽ cho bạn nhiều cơ hội hơn trong tương lai.Câu này sử dụng 'Se fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser' chia theo 'tu') để diễn tả điều kiện. 'Dar-te-á' là Futuro do Indicativo của 'dar' chia theo ngôi thứ ba số ít (a empresa), với đại từ 'te' được đặt sau động từ (ênclise) và nối bằng dấu gạch nối. Cách dùng đại từ 'te' chỉ ngôi 'tu' thân mật.
Giống và Số của danh từ
-
"O João é um ator muito versátil; ele consegue adaptar-se a qualquer papel que lhe dão."João là một diễn viên rất đa tài; anh ấy có thể thích nghi với bất kỳ vai diễn nào mà người ta giao cho anh ấy.Trong ví dụ này, 'versátil' là một tính từ đồng dạng (adjetivo uniforme), có cùng một dạng cho cả giống đực ('um ator') và giống cái ở số ít. Nó không thay đổi theo giống. Đại từ 'lhe' (cho anh ấy) được đặt trước động từ 'dão' do có từ hấp dẫn 'que' (quy tắc proclisis).
-
"Estas novas máquinas são bastante versáteis. Estás a ver como funcionam?"Những chiếc máy mới này khá là đa năng. Cậu có đang xem cách chúng hoạt động không?Tính từ 'versátil' chuyển sang dạng số nhiều là 'versáteis' để phù hợp với danh từ số nhiều giống cái 'máquinas'. Cấu trúc 'Estás a ver' (estar a + infinitivo) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A nossa empresa procura profissionais versáteis que saibam trabalhar sob pressão. Encontra-os, por favor."Công ty của chúng tôi tìm kiếm những chuyên viên linh hoạt, người mà biết cách làm việc dưới áp lực. Làm ơn hãy tìm họ đi.Ở đây, 'versáteis' ở dạng số nhiều để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều giống đực 'profissionais'. Mệnh lệnh khẳng định 'Encontra-os' (Encontra + os) tuân theo quy tắc nối đại từ vào cuối động từ (enclisis) của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, thay vì đặt ở trước như trong văn phong Brazil.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom gestor de projetos, precisas de estar a ser versátil e adaptar-te rapidamente às mudanças."Để trở thành một người quản lý dự án giỏi, bạn cần phải linh hoạt và thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') kết hợp với 'estar a ser' (Continuous Aspect). 'Adaptar-te' (động từ phản thân) thể hiện sự thích nghi của chính chủ thể ('tu'). Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis).
-
"É importante estares a ser versátil, para poderes estar a lidar com os diferentes desafios que surgem no trabalho."Điều quan trọng là bạn phải linh hoạt để có thể đối phó với những thử thách khác nhau phát sinh trong công việc.Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và 'estares a ser' (Continuous Aspect). 'Poderes estar a lidar' sử dụng Infinitivo Pessoal để chỉ khả năng đối phó với các thử thách. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Para seres versátil, deves estar a aprender novas competências constantemente e estar a procurar novas oportunidades."Để linh hoạt, bạn nên liên tục học các kỹ năng mới và tìm kiếm các cơ hội mới.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Deves estar a aprender' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục, kết hợp với 'estar a procurar' để nhấn mạnh sự liên tục của việc học hỏi và tìm kiếm. Động từ 'dever' (nên) được sử dụng để đưa ra lời khuyên.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um emprego versátil assim que estiveres disponível, pois reconheço o teu talento."Tôi sẽ cho bạn một công việc đa năng ngay khi bạn rảnh, vì tôi nhận ra tài năng của bạn.Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - ngôi thứ nhất số ít, tương lai). 'Estar a' không có trong câu này, nhưng bạn cần sử dụng khi muốn diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng, do đó động từ chia theo ngôi 'tu' (estiveres).
-
"Oferecer-lhe-íamos uma posição mais versátil se o senhor estivesse a mostrar mais interesse na área."Chúng tôi sẽ đề nghị ông một vị trí đa năng hơn nếu ông thể hiện sự quan tâm hơn đến lĩnh vực này.Mesóclise: 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + íamos - ngôi thứ nhất số nhiều, condicional). Cấu trúc 'estar a' được sử dụng ('estivesse a mostrar'). Ngôi 'o senhor' được dùng, thể hiện sự trang trọng.
-
"Achar-se-á versátil o suficiente para aceitar este desafio, ou preferes manter-te na tua zona de conforto?"Bạn có thấy mình đủ đa năng để chấp nhận thử thách này, hay bạn thích ở trong vùng an toàn của mình hơn?Mesóclise: 'Achar-se-á' (Achar + se + á - ngôi thứ ba số ít, tương lai). Ngôi 'tu' được dùng, động từ chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý việc sử dụng 'manter-te' (Enclisis) vì mệnh đề không bắt đầu bằng đại từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"A Ana é uma profissional muito versátil e adapta-se a qualquer desafio."Ana là một chuyên gia rất đa năng và thích nghi với mọi thử thách.Động từ 'ser' (là) chia ở ngôi thứ ba số ít 'é' (Presente do Indicativo) để diễn tả đặc điểm cố định của chủ ngữ 'A Ana'. 'Adapta-se' là động từ 'adaptar-se' (thích nghi) chia ở thì Hiện tại đơn, với đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclise) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Este novo software é incrivelmente versátil; permite-nos fazer muitas coisas."Phần mềm mới này cực kỳ linh hoạt; nó cho phép chúng ta làm nhiều việc.Động từ 'ser' (là) chia ở ngôi thứ ba số ít 'é' (Presente do Indicativo) để mô tả tính chất của 'este novo software'. 'Permite-nos' là động từ 'permitir' (cho phép) chia ở thì Hiện tại đơn, với đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu és muito versátil; por isso, estás sempre a aprender coisas novas."Bạn rất đa năng; vì vậy, bạn luôn học hỏi những điều mới.Động từ 'ser' (là) chia ở ngôi 'Tu' (bạn - thân mật) là 'és' (Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a aprender) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen lặp lại, thay vì dùng 'gerúndio' (kiểu Brazil). 'Estás sempre a aprender' có nghĩa là 'bạn luôn luôn học'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O ator que tu me recomendaste é incrivelmente versátil; ele está a fazer um papel dramático agora, mas antes fez comédia."Nam diễn viên mà bạn giới thiệu cho tôi thật sự đa tài; anh ấy hiện đang đóng một vai chính kịch, nhưng trước đó đã diễn hài.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ người (o ator). 'Que' là đại từ phổ biến nhất, dùng được cho cả người và vật. Cấu trúc 'está a fazer' (đang làm) là cách diễn đạt thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho Gerundio (fazendo) của Brazil.
-
"A Maria, de quem te falei, é uma designer muito versátil."Maria, người mà tôi đã kể với bạn, là một nhà thiết kế rất đa năng.Đại từ quan hệ 'quem' luôn dùng để chỉ người và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'de'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' đứng trước động từ ('te falei'), đây là một trường hợp bắt buộc của Proclisis (đại từ đứng trước) do có sự xuất hiện của đại từ quan hệ 'quem'.
-
"Conheces algum músico cuja obra seja tão versátil como a do David Bowie?"Bạn có biết nhạc sĩ nào mà tác phẩm của người đó lại đa dạng như của David Bowie không?Đại từ quan hệ 'cujo' (và các dạng của nó: cuja, cujos, cujas) dùng để chỉ sự sở hữu. Nó phải hòa hợp về giống và số với danh từ đi ngay sau nó (ở đây 'cuja' là giống cái số ít vì đi với 'a obra'). Tuyệt đối không dùng mạo từ (o, a, os, as) sau 'cujo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
