(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertical
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày

vertical

/vɨɾˈti.kal/
thẳng đứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vertical" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está na direção perpendicular ao plano horizontal; aprumado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A torre é vertical."

    "Tòa tháp thẳng đứng."

  • "Estou a desenhar uma linha vertical."

    "Tôi đang vẽ một đường thẳng đứng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

perpendicular(vuông góc) aprumado(thẳng đứng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular vertical
A linha vertical da torre é impressionante.
(Đường thẳng đứng của tòa tháp thật ấn tượng.)
Masculine Plural verticais
Os pilares verticais sustentam o edifício.
(Các cột trụ thẳng đứng đỡ tòa nhà.)
Feminine Plural verticais
As linhas verticais do gráfico facilitam a leitura.
(Các đường thẳng đứng của biểu đồ giúp việc đọc trở nên dễ dàng hơn.)
Superlative (Tuyệt đối) verticalíssimo
O precipício é verticalíssimo, causando vertigem.
(Vách đá thẳng đứng đến chóng mặt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)