(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horizontal
A2
adjetivo (Masculino/Feminino) A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

horizontal

/ɔɾiʒõˈtaɫ/
nằm ngang
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "horizontal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está paralelo ao horizonte ou que tem a direção do horizonte; que se encontra no mesmo plano que a superfície da água em repouso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Song song với đường chân trời; nằm ngang; bằng phẳng; vuông góc với phương thẳng đứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A linha do horizonte é uma linha horizontal."

    "Đường chân trời là một đường nằm ngang."

  • "O prédio tem um design com linhas horizontais."

    "Tòa nhà có thiết kế với các đường nằm ngang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular horizontal
A linha é horizontal.
(Đường kẻ đó nằm ngang.)
Masculine Plural horizontais
Os traços horizontais destacam-se.
(Các đường nét nằm ngang nổi bật.)
Feminine Plural horizontais
As linhas são horizontais.
(Các đường kẻ đó nằm ngang.)
Superlative (Tuyệt đối) horizontalíssimo
O horizonte era horizontalíssimo.
(Đường chân trời cực kỳ bằng phẳng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Aquele quadro está mais horizontal do que este que me estás a mostrar."
    Cái khung đó nằm ngang hơn cái mà bạn đang cho tôi xem.
    Ví dụ này minh họa cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'horizontal' với cấu trúc 'mais... do que...'. Cụm 'me estás a mostrar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha (EU-PT) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' và đại từ 'me' được đặt trước động từ 'estás' (proclisis).
  • "Para um bom resultado, esta superfície deve estar tão horizontal como a outra, não achas?"
    Để có kết quả tốt, bề mặt này phải nằm ngang bằng với bề mặt kia, bạn không nghĩ vậy sao?
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'horizontal' với cấu trúc 'tão... como...'. Việc dùng 'não achas?' ở cuối câu là cách hỏi ý kiến thân mật, chia động từ theo ngôi 'Tu'.
  • "Tu estás a esforçar-te para que a tua linha fique a mais horizontal de todas."
    Bạn đang cố gắng để đường của bạn nằm ngang nhất trong số tất cả.
    Ví dụ này minh họa cấp độ so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade) 'a mais horizontal de todas'. Cụm 'estás a esforçar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra và đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('enclise') vì 'esforçar' là một infinitive.
(Vị trí vocab_tab4_inline)