viajante
/vi.ɐˈʒɐ̃.tɨ/
người du hành
Intermediário (B1)
Significado "viajante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que viaja; aquele que empreende uma viagem, geralmente longa e por terras desconhecidas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O viajante estava a explorar a floresta densa."
"Người du hành đang khám phá khu rừng rậm."
"O Cristóvão Colombo foi um viajante famoso."
"Cristóvão Colombo là một người du hành nổi tiếng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Cần chú ý đến việc sử dụng giới từ 'a' trước infinitive để diễn tả hành động đang diễn ra (ví dụ: 'Estou a aprender Português').
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | viajantes |
Os viajantes chegaram ao destino.
(Os viajantes chegaram ao destino.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | viajantinho |
Ele é um viajantinho curioso.
(Ele é um viajantinho curioso.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Tu, viajante, estás a usar o meu mapa? Ele é meu e preciso dele para me orientar!"Này người lữ hành, bạn đang dùng bản đồ của tôi à? Nó là của tôi và tôi cần nó để định hướng!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'meu' là đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, giống đực.
-
"Estes são os nossos passaportes, somos viajantes frequentes e estamos a precisar deles para embarcar no comboio."Đây là hộ chiếu của chúng tôi, chúng tôi là những người lữ hành thường xuyên và chúng tôi cần chúng để lên tàu.'nossos' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a precisar' là cấu trúc 'estar a...' chỉ hành động đang cần cái gì đó. 'deles' là đại từ nhân xưng giống đực số nhiều.
-
"Ó viajantes, as vossas malas estão a impedir a passagem! Precisamos de espaço para colocar as nossas bicicletas no autocarro."Ôi những người lữ hành, những chiếc vali của các bạn đang cản trở lối đi! Chúng tôi cần không gian để đặt xe đạp của mình lên xe buýt.'vossas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). 'estão a impedir' sử dụng cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive). 'nossas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, como viajante experiente, estás sempre a descobrir novos lugares."Bạn, với tư cách là một người du hành giàu kinh nghiệm, luôn khám phá những địa điểm mới.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a descobrir' (đang khám phá). Chú ý cách chia động từ 'estar' theo ngôi.
-
"Nós, os viajantes, estamos agora a atravessar a fronteira de Espanha."Chúng tôi, những người du hành, hiện đang băng qua biên giới Tây Ban Nha.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a atravessar' (đang băng qua).
-
"Como viajantes responsáveis, dão-nos sempre informações úteis antes de partirmos. Dá-nos indicações, por favor!"Là những người du hành có trách nhiệm, họ luôn cho chúng tôi những thông tin hữu ích trước khi chúng tôi khởi hành. Hãy chỉ dẫn cho chúng tôi đi!Sử dụng 'dão-nos' (họ cho chúng tôi) với vị trí đại từ tân ngữ ('nos') theo sau động từ (enclisis) vì đây là mệnh đề chính. Lưu ý: 'Dá-nos indicações' là câu mệnh lệnh, đại từ 'nos' cũng được đặt sau động từ ('dá').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, viajante experiente, estás sempre a descobrir novos destinos em Portugal. Diz-me, qual é o teu lugar favorito?"Bạn, một người du hành giàu kinh nghiệm, luôn khám phá những điểm đến mới ở Bồ Đào Nha. Cho mình biết, đâu là nơi bạn yêu thích nhất?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho cách xưng hô thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a descobrir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (diz) theo quy tắc enclisis, do nó đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"Senhor, como viajante frequente, está o senhor a encontrar dificuldades com o novo sistema de bilhetes para o comboio?"Thưa ông, với tư cách là một người hay đi du lịch, ông có đang gặp khó khăn với hệ thống vé tàu mới không ạ?Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) cho cách xưng hô trang trọng. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'o senhor' (está) kết hợp với 'a encontrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'comboio' thay vì 'trem' (kiểu Brazil) để chỉ tàu hỏa.
-
"Vocês, viajantes intrépidos, estão sempre a procurar aventuras. Será que vos posso ajudar a planear a vossa próxima viagem de autocarro?"Các bạn, những nhà du hành dũng cảm, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu. Liệu tôi có thể giúp các bạn lên kế hoạch cho chuyến đi bằng xe buýt tiếp theo của các bạn không?Sử dụng 'Vocês' (ngôi thứ hai số nhiều) để gọi một nhóm người. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'vocês' (estão) kết hợp với 'a procurar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus' (kiểu Brazil) để chỉ xe buýt. 'vos' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'posso' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc. Lưu ý sự hòa hợp giữa 'vossa' và 'viagem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
