vício
[ˈvi.sju]
sự nghiện
Independente (B2)
Significado "vício" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Hábito de praticar alguma ação prejudicial ou de consumir alguma substância nociva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nghiện ngập, trạng thái lệ thuộc một cách cưỡng ép vào một thói quen, hành vi hoặc một chất gây nghiện về mặt tâm lý hoặc thể chất, đến mức việc cai nghiện gây ra tổn thương nghiêm trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a lutar contra o vício do jogo."
"Anh ấy đang chiến đấu chống lại chứng nghiện cờ bạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: vícios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vícios |
Os vícios podem ser difíceis de quebrar.
(Những thói nghiện có thể khó từ bỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | víciozinho |
Ele tem um víciozinho em café.
(Anh ấy có một chút nghiện cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O vício que tu tens em roer as unhas está a irritar-me profundamente."Thói quen xấu mà mày có là cắn móng tay đang làm tao khó chịu sâu sắc.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o vício'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens) và cấu trúc 'estar a irritar' (đang làm).
-
"Aquele é o homem a quem eu dei conselhos sobre como combater o vício do álcool. Dei-lhe os conselhos com esperança."Đó là người đàn ông mà tôi đã cho lời khuyên về cách chống lại thói nghiện rượu. Tôi đã cho anh ta lời khuyên với hy vọng.Câu này sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ, chỉ người (o homem). Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' (cho anh ta) theo quy tắc enclisis (sau động từ) và cấu trúc 'Dei-lhe' (đã cho anh ta).
-
"Os vícios, cujas consequências são tão graves, devem ser tratados com seriedade. Estamos a tentar encontrar soluções."Những thói nghiện, mà hậu quả của chúng rất nghiêm trọng, cần được điều trị một cách nghiêm túc. Chúng tôi đang cố gắng tìm giải pháp.Câu này sử dụng 'cujas' (số nhiều vì 'consequências' là số nhiều) làm đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện sự sở hữu của 'consequências' đối với 'os vícios'. Lưu ý cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
