(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspeto
B1
noun Masculino B1 Tổng quát

aspeto

[ɐʃˈpɛ.tu]
khía cạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aspeto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cada uma das faces de um corpo poliedro; parte, lado, ponto de vista.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mặt của một vật có nhiều mặt, đặc biệt là của một viên ngọc hoặc tinh thể đã cắt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aspeto mais importante desta questão é a sua dimensão ética."

    "Khía cạnh quan trọng nhất của vấn đề này là khía cạnh đạo đức của nó."

  • "Estou a analisar todos os aspetos do problema antes de tomar uma decisão."

    "Tôi đang phân tích tất cả các khía cạnh của vấn đề trước khi đưa ra quyết định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aspetos
Os aspetos da sua personalidade são fascinantes.
(Những khía cạnh trong tính cách của anh ấy thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aspetinho
Este é só um aspetinho a melhorar.
(Đây chỉ là một khía cạnh nhỏ cần cải thiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu compreenderes todos os aspetos do problema, precisas de estudar o relatório a fundo."
    Để bạn hiểu hết mọi khía cạnh của vấn đề, bạn cần nghiên cứu kỹ lưỡng bản báo cáo.
    Infinitivo pessoal 'compreenderes' được chia theo ngôi 'tu'. Aspetos là dạng số nhiều của aspeto.
  • "Eles combinaram encontrar-se depois de nós analisarmos os diferentes aspetos da proposta."
    Họ đã hẹn gặp nhau sau khi chúng tôi phân tích các khía cạnh khác nhau của đề xuất.
    Infinitivo pessoal 'analisarmos' được chia theo ngôi 'nós'. 'Encontrar-se' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "Ao estares a considerar todos os aspetos, vais perceber a complexidade da situação. Lembra-te, estou a ajudar-te!"
    Khi bạn đang xem xét tất cả các khía cạnh, bạn sẽ nhận ra sự phức tạp của tình huống. Nhớ nhé, tôi đang giúp bạn!
    'Estares a considerar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'. 'Estou a ajudar-te!' tuân thủ quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)