atento
[ɐˈtẽ.tu]
lưu tâm đến
Intermediário (B1)
Significado "atento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que presta atenção; cuidadoso; vigilante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ý thức được, lưu tâm đến, để ý đến, cẩn trọng về điều gì đó; ghi nhớ điều gì đó; cẩn thận hoặc cảnh giác.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou atento ao que dizes."
"Tôi đang lưu tâm đến những gì bạn nói."
"Sê mais atento aos detalhes."
"Hãy lưu tâm hơn đến các chi tiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về giống (Masculino/Feminino) để sử dụng đúng với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atentos |
Os alunos atentos aprenderam muito com a aula.
(Các học sinh chăm chú đã học được rất nhiều từ bài giảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atentinho |
Ele é um rapaz atentinho aos pormenores.
(Anh ấy là một chàng trai khá chú ý đến từng chi tiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser muito atento nas aulas, parabéns!"Bạn đang rất chú ý trong các buổi học, chúc mừng!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Atento' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
-
"Nós estamos a ser atentos às instruções do professor."Chúng tôi đang chú ý đến các hướng dẫn của giáo viên.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Atentos' (số nhiều, giống đực) bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Nós'.
-
"Se fores mais atento aos sinais, não terás tantos acidentes."Nếu bạn chú ý hơn đến các biển báo, bạn sẽ không gặp nhiều tai nạn như vậy.Câu điều kiện sử dụng 'fores' (subjunctive của 'ser' ở ngôi 'tu'). 'Atento' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu' (ẩn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
