(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cuidadoso
B1
adjetivo Masculino B1 Tổng quát

cuidadoso

/kujdɐˈdozu/
người cẩn thận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cuidadoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem cuidado; que é atento e ponderado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cẩn thận, chu đáo, thận trọng để tránh mắc lỗi hoặc gặp nguy hiểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito cuidadoso com os seus pertences."

    "Anh ấy rất cẩn thận với đồ đạc của mình."

  • "Sê cuidadoso ao atravessares a rua."

    "Hãy cẩn thận khi băng qua đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cuidadosos
Os pais cuidadosos protegem os seus filhos.
(Những bậc cha mẹ chu đáo bảo vệ con cái của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cuidadosinho
Ele é um rapazinhos cuidadosinho com os seus pertences.
(Anh ấy là một chàng trai nhỏ bé cẩn thận với đồ đạc của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Prepara-te para seres sempre cuidadoso com os pormenores, pois o trabalho exige atenção."
    Bạn hãy chuẩn bị để luôn cẩn thận với các chi tiết, vì công việc đòi hỏi sự chú ý.
    'Prepara-te' là dạng mệnh lệnh cách ngôi 'Tu' của động từ 'preparar-se', với đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (ênclise), điều này chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'seres cuidadoso' là cấu trúc bổ nghĩa cho mệnh lệnh.
  • "Tu estás a comportar-te de um modo muito cuidadoso, o que me agrada bastante."
    Bạn đang cư xử một cách rất cẩn thận, điều đó làm tôi rất hài lòng.
    'Estás a comportar-te' là cấu trúc thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a' + động từ nguyên mẫu), chuẩn Châu Âu. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'comportar' (ênclise), đây là một cách đặt đại từ chuẩn PT-PT trong cấu trúc này.
  • "Pega-o com cuidado, pois é um objeto frágil. Sê cuidadoso ao manuseá-lo."
    Bạn hãy cầm nó cẩn thận, vì nó là một vật dễ vỡ. Hãy cẩn thận khi thao tác với nó.
    'Pega-o' là dạng mệnh lệnh cách ngôi 'Tu' của động từ 'pegar', với đại từ trực tiếp 'o' được đặt sau động từ (ênclise), điều này chuẩn PT-PT. 'Sê cuidadoso' là mệnh lệnh 'Tu' với tính từ 'cuidadoso'. 'Manuseá-lo' cũng dùng ênclise với động từ nguyên mẫu.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando fores mais velho, serás mais cuidadoso com as tuas decisões."
    Ngày mai, khi lớn hơn, con sẽ cẩn thận hơn với những quyết định của mình.
    Sử dụng 'fores' (futuro do conjuntivo của 'ir') kết hợp với 'serás' (futuro do indicativo của 'ser'). Câu này dùng 'tu' (fores, tuas), thể hiện sự thân mật. Cấu trúc tương lai đơn 'serás' diễn tả một trạng thái trong tương lai.
  • "Se fores cuidadoso ao investir, o teu dinheiro renderá bons frutos no futuro."
    Nếu con cẩn thận khi đầu tư, tiền của con sẽ sinh lời tốt trong tương lai.
    Sử dụng 'fores' (futuro do conjuntivo của 'ser') để diễn tả một điều kiện trong tương lai. 'Renderá' (futuro do indicativo của 'render') diễn tả kết quả của điều kiện đó. Tiếp tục sử dụng ngôi 'tu' (fores, teu).
  • "No próximo ano, prometo que serei mais cuidadoso com a minha saúde e estarei a fazer exercício regularmente."
    Năm tới, con hứa rằng con sẽ cẩn thận hơn với sức khỏe của mình và sẽ tập thể dục thường xuyên.
    'Serei' (futuro do indicativo của 'ser') diễn tả một lời hứa về một hành động trong tương lai. 'Estarei a fazer' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động tập thể dục sẽ diễn ra liên tục và thường xuyên trong tương lai, đúng theo yêu cầu 'Continuous Aspect'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu deves ser mais cuidadoso com as tuas coisas. Estás sempre a perder tudo!"
    Bạn nên cẩn thận hơn với đồ đạc của mình. Bạn lúc nào cũng làm mất mọi thứ!
    ‘Cuidadoso’ ở đây bổ nghĩa cho ‘tu’ (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Động từ ‘dever’ chia ở ngôi ‘tu’ (deves). Lưu ý cách dùng ‘estar a perder’ thay vì ‘perdendo’ (Gerundio kiểu Brazil).
  • "As enfermeiras são muito cuidadosas com os pacientes idosos. Estão sempre a verificar os seus sinais vitais."
    Các y tá rất cẩn thận với bệnh nhân lớn tuổi. Họ luôn kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
    ‘Cuidadosas’ (số nhiều, giống cái) bổ nghĩa cho ‘enfermeiras’. Lưu ý sự hòa hợp giống và số. 'Estar a verificar' được sử dụng thay vì 'verificando'.
  • "Os condutores devem ser cuidadosos quando conduzem à noite. A visibilidade é reduzida e é preciso estar atento."
    Các tài xế nên cẩn thận khi lái xe vào ban đêm. Tầm nhìn bị hạn chế và cần phải chú ý.
    ‘Cuidadosos’ (số nhiều, giống đực) bổ nghĩa cho ‘condutores’. Lưu ý sự hòa hợp giống và số. 'Estar atento' (chú ý, cảnh giác).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens sido muito cuidadoso com o trabalho que te foi entregue. Estou a ver que o tens feito com atenção."
    Bạn đã rất cẩn thận với công việc được giao. Tôi thấy bạn đang làm nó một cách cẩn thận.
    ‘Tens sido’ là thì perfeito composto do indicativo của động từ ‘ser’ (ngôi 'tu'), diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. 'Entregue' là particípio passado irregular của 'entregar'. 'Estar a ver' (estou a ver) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Te foi entregue' sử dụng vị trí đại từ (clitic placement) đúng chuẩn.
  • "Sê cuidadoso com o relatório. Já foi impresso e não podes rasurar."
    Hãy cẩn thận với bản báo cáo. Nó đã được in và bạn không thể tẩy xóa.
    'Sê' là mệnh lệnh cách của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'Foi impresso' là dạng bị động của 'imprimir' ở thì pretérito perfeito do indicativo, với 'impresso' là particípio passado irregular. 'Não podes rasurar' – vị trí đại từ 'não' kéo theo 'podes' (proclisis).
  • "Se fores cuidadoso e tiveres o trabalho bem feito, terás o reconhecimento merecido. O trabalho foi coberto com atenção."
    Nếu bạn cẩn thận và làm tốt công việc, bạn sẽ nhận được sự công nhận xứng đáng. Công việc đã được bao phủ (thực hiện) một cách cẩn thận.
    'Fores' là conjunctivo futuro của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'Tiveres' là conjunctivo futuro của 'ter' (ngôi 'tu'). 'Foi coberto' là dạng bị động của 'cobrir' ở thì pretérito perfeito do indicativo, với 'coberto' là particípio passado irregular.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu foste muito cuidadoso ao manusear os objetos frágeis."
    Bạn đã rất cẩn thận khi cầm/nắm những đồ vật dễ vỡ.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'tu' là 'foste'. Tính từ 'cuidadoso' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu'.
  • "O mecânico fez uma inspeção cuidadosa ao motor do autocarro."
    Người thợ máy đã kiểm tra động cơ xe buýt một cách cẩn thận.
    Động từ 'fazer' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) là 'fez'. Tính từ 'cuidadosa' ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'inspeção' (một cuộc kiểm tra).
  • "Eles foram cuidadosos e leram o contrato antes de o assinar."
    Họ đã rất cẩn thận và đã đọc hợp đồng trước khi ký nó.
    Động từ 'ser' (foram) và 'ler' (leram) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 3 số nhiều. Tính từ 'cuidadosos' được dùng ở dạng số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'Eles'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser muito cuidadoso com esse trabalho, o que é ótimo."
    Bạn đang rất cẩn thận với công việc đó, thật tuyệt.
    Ở đây, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estás a ser' thể hiện hành động đang diễn ra (to be being), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), tuyệt đối không dùng Gerúndio (sendo).
  • "Ela está a conduzir de forma muito cuidadosa devido ao piso molhado."
    Cô ấy đang lái xe một cách rất cẩn thận do mặt đường trơn trượt.
    'Ela' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'Está a conduzir' (she is driving) là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn PT-PT, chia động từ 'estar' theo ngôi 'Ela' và theo sau là giới từ 'a' cùng động từ nguyên mẫu 'conduzir'.
  • "Eles estão a organizar os documentos da empresa de forma cuidadosa."
    Họ đang sắp xếp các tài liệu của công ty một cách cẩn thận.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a organizar' (they are organizing) là cấu trúc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra, với 'estar' được chia theo ngôi 'Eles' và theo sau là 'a' cùng động từ nguyên mẫu 'organizar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)