(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vila
A2
Danh từ, Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

vila

/ˈvi.lɐ/
thị trấn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vila" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Povoação maior que uma aldeia e menor que uma cidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu dân cư lớn hơn một ngôi làng và nhỏ hơn một thành phố.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta vila é muito pitoresca e acolhedora."

    "Thị trấn này rất đẹp như tranh vẽ và thân thiện."

  • "Estou a viver numa vila perto de Lisboa."

    "Tôi đang sống ở một thị trấn gần Lisbon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

burgo(Khu dân cư cổ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vilas
As vilas do Alentejo são muito bonitas.
(As aldeias do Alentejo são muito bonitas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vilazinha
Esta é uma vilazinha muito acolhedora.
(Esta é uma aldeia muito acolhedora.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)