menor
/mɨˈnoɾ/
nhỏ hơn
Básico (A2)
Significado "menor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem menos tamanho, quantidade ou intensidade do que outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kích thước, số lượng hoặc mức độ ít hơn so với một cái gì đó khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Este carro é menor do que o meu."
"Chiếc xe này nhỏ hơn xe của tôi."
"A minha fatura deste mês é menor do que a do mês passado."
"Hóa đơn của tôi tháng này thấp hơn tháng trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo comparativo invariável em género.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | menores |
Os preços são menores nesta loja.
(Giá cả rẻ hơn ở cửa hàng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | menorzinho/menorzinha |
Ele é o meu irmão menorzinho.
(Anh ấy là em trai bé bỏng của tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras menor, estavas sempre a pedir-me doces."Khi mày còn bé, mày lúc nào cũng xin tao kẹo.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas a pedir' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và 'pedir-me' (vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp sau động từ).
-
"Enquanto o meu irmão era menor, ele estava a ter menor responsabilidade em casa."Trong khi em trai tôi còn nhỏ, nó ít có trách nhiệm hơn ở nhà.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'ele'), 'estava a ter' (estar a + infinitivo, diễn tả việc có ít trách nhiệm hơn diễn ra liên tục trong quá khứ). 'Menor' được dùng để so sánh mức độ trách nhiệm.
-
"Se eu fosse menor, não estaria a trabalhar; estaria a aproveitar mais a vida."Nếu tôi còn nhỏ, tôi sẽ không làm việc; tôi sẽ tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.'Fosse' (Conjuntivo Imperfeito của 'ser', diễn tả điều kiện trái với thực tế ở hiện tại), 'estaria a trabalhar' (Condicional Contínuo, kết hợp estar a + infinitivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O meu irmão menor está a aprender a conduzir. Tu já tiraste a carta?"Em trai tôi đang học lái xe. Còn bạn đã có bằng lái chưa?Sử dụng 'menor' để chỉ em trai. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho cách xưng hô thân mật. 'Está a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tiraste' là cách chia động từ ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành.
-
"A Joana é menor de idade. Tu podes levá-la ao cinema, mas os pais dela têm de dar autorização."Joana chưa đủ tuổi vị thành niên. Bạn có thể dẫn cô ấy đi xem phim, nhưng bố mẹ cô ấy phải cho phép.'Menor de idade' chỉ độ tuổi vị thành niên. 'Tu podes levá-la' sử dụng ngôi 'tu' và vị trí đại từ 'a' (cô ấy) đặt sau động từ 'levar' (enclisis) theo quy tắc PT-PT. Động từ 'podes' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Este autocarro é menor do que o outro. Tu achas que cabem todos os passageiros?"Chiếc xe buýt này nhỏ hơn chiếc kia. Bạn có nghĩ là đủ chỗ cho tất cả hành khách không?'Menor' dùng để so sánh kích thước của hai chiếc xe buýt. 'Tu achas' dùng ngôi 'tu' cho giao tiếp thân mật. Lưu ý sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
