aldeia
[ɐlˈdɐjɐ]
xóm nhỏ
Iniciante (A1)
Significado "aldeia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Povoação pequena, geralmente menor que uma vila.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, và theo nghĩa chặt chẽ (ở Anh) là một khu không có nhà thờ.
Exemplos (Ví dụ)
"A aldeia onde os meus avós viviam era muito pacata."
"Ngôi làng nơi ông bà tôi sống rất yên bình."
"Estou a pensar viver numa aldeia no futuro."
"Tôi đang nghĩ đến việc sống ở một ngôi làng trong tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aldeias |
As aldeias de Portugal são muito bonitas.
(Những ngôi làng ở Bồ Đào Nha rất đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aldeiazinha |
Gostamos muito de passear pela aldeiazinha junto ao rio.
(Chúng tôi rất thích đi dạo quanh ngôi làng nhỏ bên sông.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a mais bela aldeia que alguma vez viste, se me prometeres nunca mais voltar."Tôi sẽ cho bạn ngôi làng đẹp nhất mà bạn từng thấy, nếu bạn hứa với tôi không bao giờ quay lại.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) - dạng tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Se me prometeres' - Mệnh đề điều kiện với ngôi 'tu'.
-
"Dir-se-ia que a aldeia está a ser assombrada por fantasmas, tal é o silêncio."Người ta sẽ nói rằng ngôi làng đang bị ma ám, sự im lặng thật lớn.'Dir-se-ia' là mesóclise của 'dir' (nói) ở conditional tense, kết hợp với đại từ 'se' (người ta). 'Está a ser assombrada' - bị động 'estar a + infinitive'.
-
"Contar-vos-ei histórias da minha infância na aldeia, quando tivermos tempo."Tôi sẽ kể cho các bạn những câu chuyện về thời thơ ấu của tôi ở làng, khi chúng ta có thời gian.'Contar-vos-ei' là mesóclise của 'contar' (kể) ở thì tương lai, kết hợp với đại từ 'vos' (các bạn - số nhiều của 'tu'). 'na aldeia' - tại ngôi làng (giới từ 'em' + 'a aldeia' = 'na aldeia').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A nossa aldeia é pequena, mas as suas tradições são muito antigas."Ngôi làng của chúng ta nhỏ bé, nhưng những truyền thống của nó thì rất lâu đời.’Nossa’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ nhất số nhiều, chỉ sự sở hữu của 'nós' (chúng ta). 'Sua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (referindo-se a aldeia), chỉ sự sở hữu của 'ela/ele' (nó).
-
"Na tua aldeia, estão a construir muitas casas novas?"Ở làng của bạn, họ đang xây dựng nhiều ngôi nhà mới à?'Tua' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ hai số ít, chỉ sự sở hữu của 'tu' (bạn). Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
-
"Dá-me o mapa da vossa aldeia, por favor. Estou a tentar encontrá-la."Làm ơn cho tôi xin bản đồ ngôi làng của các bạn. Tôi đang cố gắng tìm nó.'Vossa' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ hai số nhiều, chỉ sự sở hữu của 'vós' (các bạn). 'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ ('me') sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc PT-PT. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect), 'encontrá-la' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
