virginal
/viɾʒiˈnal/
trinh nguyên
Independente (B2)
Significado "virginal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente a uma virgem; que mantém a sua virgindade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Còn trinh; liên quan đến hoặc đặc trưng của một người còn trinh.
Exemplos (Ví dụ)
"A pureza virginal da paisagem inspirava-lhe pensamentos de esperança."
"Sự tinh khiết trinh nguyên của phong cảnh truyền cảm hứng cho cô những ý nghĩ hy vọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái; không đổi khi dùng cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | virginais |
Os lençóis eram virginais.
(Những chiếc ga trải giường eram virginais.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | virginalinho |
Um toque virginalinho.
(Um toque virginalinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais jovem e virginal, estavas sempre a sonhar com o teu futuro marido."Khi bạn còn trẻ và trinh nguyên, bạn luôn mơ về người chồng tương lai của mình.Câu này sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu', diễn tả một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a sonhar' (đã luôn mơ) sử dụng 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela altura, a floresta era ainda virginal e os animais selvagens estavam a vaguear livremente por entre as árvores."Vào thời điểm đó, khu rừng vẫn còn nguyên sơ và các loài động vật hoang dã đang tự do lang thang giữa những hàng cây.Ở đây, 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') mô tả trạng thái của khu rừng trong quá khứ. 'estavam a vaguear' (đang lang thang) dùng 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động tiếp diễn của các con vật.
-
"Antes do incêndio, a paisagem era virginal e as flores estavam a desabrochar em todas as cores imagináveis."Trước trận hỏa hoạn, cảnh quan còn hoang sơ và những bông hoa đang nở rộ với đủ màu sắc có thể tưởng tượng được.'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') miêu tả trạng thái của cảnh quan trước khi xảy ra hỏa hoạn. 'estavam a desabrochar' (đang nở rộ) sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động nở hoa.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial, para tu manteres a tua consciência virginal, evitares qualquer tentação."Để giữ lương tâm của bạn (ngươi) trong trắng (trinh nguyên), việc bạn (ngươi) tránh mọi cám dỗ là rất quan trọng.Ở đây, 'manteres' và 'evitares' là dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'manter' (giữ) và 'evitar' (tránh) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Chúng được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, với chủ ngữ rõ ràng là 'tu'.
-
"Apesar de tu acreditares que a tela está virginal, a verdade é que já foi restaurada."Mặc dù bạn (ngươi) tin rằng bức tranh vẫn còn nguyên bản (trinh nguyên), sự thật là nó đã được phục chế.Trong ví dụ này, 'acreditares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'acreditar' (tin tưởng) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Nó được dùng sau cụm giới từ 'Apesar de' (mặc dù) để chỉ sự nhượng bộ, với chủ ngữ xác định là 'tu'.
-
"Ao tu entrares na floresta, terás a sensação de estares num território virginal."Khi bạn (ngươi) bước vào rừng, bạn (ngươi) sẽ có cảm giác như đang ở một vùng đất hoang sơ (trinh nguyên).Ở đây, 'entrares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'entrar' (bước vào) ở ngôi thứ hai số ít (tu), dùng sau giới từ 'Ao' để chỉ thời điểm hoặc điều kiện. 'estares' cũng là Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' (ở/là) cho ngôi 'tu', dùng sau 'de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
