viscoso
[viʃˈkɔzu]
có chất nhầy
Intermediário (B1)
Significado "viscoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a consistência do mel ou da cola; pegajoso; glutinoso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kết cấu nhầy nhụa hoặc dính như keo.
Exemplos (Ví dụ)
"O mel é um líquido viscoso."
"Mật ong là một chất lỏng có chất nhầy."
"A substância tinha uma textura viscosa e pegajosa."
"Chất này có kết cấu nhầy nhụa và dính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả kết cấu của một chất.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | viscosos |
Os líquidos viscosos escorrem lentamente.
(Chất lỏng nhớt chảy chậm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | viscosinho |
Este mel é viscosinho.
(Mật ong này hơi nhớt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, a tinta viscosa estará a escorrer lentamente da tela, criando um efeito interessante, tu verás."Ngày mai, sơn đặc sánh sẽ chảy chậm rãi từ bức tranh, tạo ra một hiệu ứng thú vị, mày sẽ thấy thôi.Sử dụng 'estar a escorrer' (thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra trong tương lai). Động từ 'ver' chia ở ngôi 'tu' (verás) để phù hợp với cách xưng hô thân mật.
-
"Se não limpares a mesa rapidamente, a geleia viscosa estará a colar-se a tudo e não a conseguirás remover facilmente."Nếu mày không lau bàn nhanh chóng, mứt keo đặc sẽ dính vào mọi thứ và mày sẽ không thể gỡ nó ra dễ dàng đâu.Sử dụng 'estar a colar-se' (thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra trong tương lai). Chú ý vị trí đại từ 'se' trước động từ (proclisis) và 'a' trước 'conseguirás' (enclisis). Động từ chia ở ngôi 'tu' (limpares, conseguirás) phù hợp với văn phong thân mật.
-
"No futuro, inventarão um material viscoso que estará a reparar as estradas automaticamente, e tu viajarás sempre confortavelmente."Trong tương lai, họ sẽ phát minh ra một vật liệu đặc sánh mà sẽ tự động sửa chữa đường xá, và mày sẽ luôn du hành một cách thoải mái.Sử dụng 'estar a reparar' (thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra trong tương lai). Động từ 'viajar' chia ở ngôi 'tu' (viajarás) để phù hợp với cách xưng hô thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
