líquido
[ˈliku̯idu]
chất lỏng
Iniciante (A1)
Significado "líquido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância que se apresenta no estado líquido, fluindo livremente mas mantendo um volume constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất lỏng, một chất có thể chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.
Exemplos (Ví dụ)
"A água é um líquido essencial para a vida."
"Nước là một chất lỏng thiết yếu cho sự sống."
"Estou a verter o líquido num copo."
"Tôi đang rót chất lỏng vào ly."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | líquidos |
Os líquidos são essenciais para a vida.
(Chất lỏng rất cần thiết cho cuộc sống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | líquidozinho |
Quero só um líquidozinho para refrescar.
(Tôi chỉ muốn một chút chất lỏng để giải khát.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estou a preparar um líquido nutritivo. Queres prová-lo quando eu acabar?"Mình đang chuẩn bị một loại chất lỏng bổ dưỡng. Cậu có muốn thử nó khi mình làm xong không?Câu sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a preparar') để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' (nó), thay thế cho 'o líquido', được đặt sau động từ nguyên mẫu 'provar' (ênclise), tạo thành 'prová-lo'.
-
"Para obtermos o resultado correto, temos de misturar estes líquidos. Podes misturá-los tu, por favor?"Để có được kết quả chính xác, chúng ta phải trộn những chất lỏng này. Cậu trộn chúng giúp mình được không?Đại từ 'os' (chúng), thay thế cho 'os líquidos', được đặt sau động từ nguyên mẫu 'misturar' (ênclise). Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng -r, ta bỏ -r, thêm dấu trọng âm vào nguyên âm và thêm 'l' trước đại từ, tạo thành 'misturá-los'.
-
"Vês aquele líquido azul? Aquece-o a 50 graus, por favor."Cậu thấy chất lỏng màu xanh kia không? Làm ơn hâm nóng nó lên 50 độ nhé.Đây là câu mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu' (dạng thân mật của động từ 'aquecer' là 'aquece'). Theo quy tắc ênclise, đại từ 'o' (nó), thay thế cho 'o líquido', phải được đặt ngay sau động từ, tạo thành 'Aquece-o'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
