(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pegajoso
B1
adjetivo Masculino B1 Vật lý, Hóa học, Mô tả tính chất

pegajoso

[pɨ.ɣɐˈʒo.zu]
dính như keo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pegajoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a propriedade de colar; que adere ou tem tendência para aderir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đặc tính của keo dán; dính hoặc có khả năng dính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As minhas mãos estão pegajosas porque estive a comer mel."

    "Tay của tôi dính như keo vì tôi đã ăn mật ong."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để ở dạng giống cái, chuyển thành 'pegajosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) pegajosos
Os doces são pegajosos.
(Những cái bánh ngọt thì dính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pegajosinho
O mel é pegajosinho.
(Mật ong hơi dính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O chiclete que tu estás a mastigar é tão pegajoso que se colou à mesa."
    Viên kẹo cao su mà mày đang nhai dính đến nỗi nó dính luôn vào bàn rồi.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a mastigar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ, nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ mô tả viên kẹo cao su.
  • "Esta é a cola pegajosa com que o António está a reparar o modelo do barco."
    Đây là loại keo dính mà António đang dùng để sửa mô hình thuyền.
    'Com que' (với cái mà) là một cấu trúc đại từ quan hệ (kết hợp giới từ 'com' và đại từ 'que'). Cấu trúc 'estar a reparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A situação pegajosa em que te meteste, da qual te avisei, agora terás de resolver sozinho."
    Cái tình huống khó khăn (dính chặt) mà mày đã tự gây ra, mà tao đã cảnh báo mày rồi đó, giờ mày phải tự giải quyết thôi.
    'Em que' (trong cái mà) và 'da qual' (từ cái mà - giống cái số ít) là các cấu trúc đại từ quan hệ phức tạp hơn, kết hợp giới từ và đại từ 'qual' (cái mà). 'Avisei-te' (tao đã cảnh báo mày), vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)