(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consistência
B1
noun Feminino B1 General

consistência

/kõ.siʃˈtẽ.si.ɐ/
tính nhất quán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consistência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de ser consistente; firmeza, solidez; coerência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A consistência das suas ações demonstra a sua integridade."

    "Tính nhất quán trong hành động của anh ấy thể hiện sự chính trực của anh ấy."

  • "É importante manter a consistência ao aplicar este produto."

    "Điều quan trọng là phải duy trì tính nhất quán khi sử dụng sản phẩm này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consistências
As consistências dos materiais variam significativamente.
(Độ đặc của vật liệu khác nhau đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consistênciázinha
Preciso de uma consistênciázinha para este molho.
(Tôi cần một chút độ đặc cho nước sốt này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu mostras consistência no teu trabalho diário. Estás sempre a entregar os projetos a tempo."
    Bạn thể hiện sự nhất quán trong công việc hàng ngày của bạn. Bạn luôn bàn giao các dự án đúng hạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'mostras' và 'estás'. Cấu trúc 'estar a entregar' diễn tả hành động đang diễn ra (bàn giao).
  • "A consistência do molho está a melhorar à medida que adicionas mais especiarias. Estás a prová-lo com frequência?"
    Độ đặc của nước sốt đang cải thiện khi bạn thêm nhiều gia vị hơn. Bạn có đang nếm thử nó thường xuyên không?
    Sử dụng 'estar a melhorar' để chỉ sự cải thiện đang diễn ra. Câu hỏi sử dụng 'Estás a prová-lo' với vị trí đại từ 'o' tuân theo quy tắc clitic placement (đặt sau động từ) trong câu nghi vấn.
  • "Nós procuramos consistências nos resultados dos testes. Estamos a analisar os dados cuidadosamente."
    Chúng tôi tìm kiếm sự nhất quán trong kết quả các bài kiểm tra. Chúng tôi đang phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
    Dạng số nhiều của 'consistência' là 'consistências'. Sử dụng 'Estamos a analisar' để nhấn mạnh hành động phân tích đang được thực hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)