míope
[ˈmjɔp(ɨ)]
thiển cận
Intermediário (B1)
Significado "míope" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem sofre de miopia; Que não tem visão de futuro; Que não pondera as consequências dos seus atos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cận thị (về thị lực); thiển cận, không nghĩ xa, thiếu tầm nhìn xa (về mặt suy nghĩ, kế hoạch).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é míope e precisa de óculos para ver ao longe."
"Anh ấy bị cận thị và cần kính để nhìn xa."
"Essa decisão foi míope e não considerou os impactos a longo prazo."
"Quyết định đó thật thiển cận và không xem xét những tác động lâu dài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | míopes |
Os míopes têm dificuldade em ver ao longe.
(Những người cận thị gặp khó khăn khi nhìn xa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | miopinho |
Ele é um miopinho.
(Anh ấy hơi bị cận thị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores míope e não usares óculos, tropeçar-te-ás e magoar-te-ás."Nếu cậu bị cận thị và không đeo kính, cậu sẽ vấp ngã và bị thương đấy.Ví dụ sử dụng 'Se + Futuro do Subjuntivo' (fores) trong mệnh đề điều kiện và 'Futuro do Indicativo' (tropeçar-te-ás, magoar-te-ás) trong mệnh đề chính. Lưu ý vị trí đại từ 'te' gắn liền với động từ (enclisis) và cách chia động từ ngôi 'tu'.
-
"No futuro, as pessoas míopes estarão a usar lentes de contacto inteligentes que lhes darão visão perfeita."Trong tương lai, những người bị cận thị sẽ đang sử dụng kính áp tròng thông minh, thứ sẽ mang lại cho họ thị lực hoàn hảo.Ví dụ sử dụng 'Futuro do Indicativo Composto' (estarão a usar) để nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'lhes darão' - vị trí đại từ 'lhes' đứng trước động từ chia thì tương lai (proclisis).
-
"Não serás míope para sempre, tu hás de encontrar uma solução para a tua visão."Cậu sẽ không bị cận thị mãi mãi, cậu chắc chắn sẽ tìm ra một giải pháp cho thị lực của mình.Ví dụ sử dụng 'Futuro do Indicativo' (serás) ở dạng phủ định và 'hás de + Infinitivo' (hás de encontrar) để diễn tả sự chắc chắn về một hành động trong tương lai. Cách chia động từ 'ser' và 'haver' theo ngôi 'tu' được thể hiện rõ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a apertar os olhos porque eras míope e ainda não usavas óculos."Khi còn bé, con luôn nheo mắt vì con bị cận thị và vẫn chưa đeo kính.Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a apertar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Apertar os olhos' (nheo mắt).
-
"Naquela altura, pensava que ele não era míope, mas agora percebo que ele evitava ler porque via mal e tinha vergonha."Vào thời điểm đó, tôi nghĩ anh ấy không bị cận, nhưng giờ tôi nhận ra anh ấy tránh đọc sách vì anh ấy nhìn không rõ và xấu hổ.'Pensava' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'pensar' - nghĩ) diễn tả một suy nghĩ kéo dài trong quá khứ. 'Era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) diễn tả trạng thái kéo dài. 'Via' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ver' - thấy) diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, eu era tão míope que, sem os óculos, mal conseguia ver as horas no relógio da estação de comboios."Ngày xưa, tôi cận thị đến nỗi, không có kính, tôi hầu như không thể nhìn thấy giờ trên đồng hồ ở nhà ga xe lửa.'Era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) diễn tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'mal conseguia ver' (hầu như không thể thấy) thể hiện mức độ của việc không thể nhìn thấy.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a esquecer-te dos óculos outra vez, não estás? És mesmo um pouco míope para andar sem eles!"Bạn lại quên kính rồi phải không? Bạn đúng là hơi bị cận để đi mà không có kính đó!Ví dụ dùng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás', 'és'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a esquecer-te') thể hiện hành động đang diễn ra (Chuẩn PT-PT). Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('esquecer-te') theo quy tắc enclisis.
-
"Senhor Engenheiro, creio que o senhor está a ser um pouco míope na sua abordagem a este projeto. Não está a considerar todas as variáveis a longo prazo."Thưa Kỹ sư, tôi e rằng ông đang hơi thiển cận trong cách tiếp cận dự án này. Ông đang không xem xét tất cả các biến số dài hạn.Ví dụ dùng danh xưng lịch sự 'Senhor Engenheiro' và ngôi thứ 3 số ít ('está') để thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser', 'está a considerar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tạm thời, đặc biệt nhấn mạnh nghĩa bóng của 'míope' (thiển cận).
-
"Se continuas a ignorar os avisos, vais arrepender-te. Estás a ser míope, não te estás a dar conta do perigo que corres!"Nếu bạn tiếp tục phớt lờ các cảnh báo, bạn sẽ hối hận đó. Bạn đang rất thiển cận, bạn đang không nhận ra nguy hiểm mà bạn đang đối mặt!Ví dụ dùng ngôi 'Tu' thân mật ('continuas', 'vais', 'estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a ser') và 'não te estás a dar conta' (đang không nhận ra) đều tuân thủ chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra. Đặc biệt lưu ý vị trí đại từ 'te' trong 'não te estás a dar conta' được đặt trước động từ 'estar' (proclisis) do có từ phủ định 'não' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
