(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perspicaz
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Chung

perspicaz

[pɛɾʃpiˈkaʃ]
tinh ý
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perspicaz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou denota perspicácia; que revela agudeza de espírito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh ý, hay để ý, quan sát giỏi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O detetive era perspicaz e resolveu o mistério rapidamente."

    "Thám tử rất tinh ý và đã giải quyết bí ẩn một cách nhanh chóng."

  • "És muito perspicaz ao notares esses detalhes."

    "Bạn rất tinh ý khi nhận thấy những chi tiết đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

astuto(khôn ngoan, láu lỉnh) sagaz(sáng suốt, thông minh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi theo giống (masculino/feminino). Ví dụ: 'Ele é perspicaz.' (Anh ấy tinh ý.) 'Ela é perspicaz.' (Cô ấy tinh ý.)

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perspicazes
Os detetives eram perspicazes na resolução do caso.
(Các thám tử rất sáng suốt trong việc giải quyết vụ án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perspicazinho
Ele é um perspicazinho.
(Anh ấy rất là tinh ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O Rui é perspicaz, mas o irmão dele é mais perspicaz do que ele. Está sempre a descobrir as coisas primeiro."
    Rui thì sắc sảo, nhưng em trai của cậu ấy còn sắc sảo hơn. Cậu ấy luôn là người khám phá ra mọi thứ đầu tiên.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais...do que). 'Estar a descobrir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) là 'está'.
  • "Tu és perspicaz, mas não és tão perspicaz como a tua irmã. Ela está sempre a analisar tudo ao pormenor."
    Bạn sắc sảo, nhưng không sắc sảo bằng chị gái của bạn. Chị ấy luôn phân tích mọi thứ rất chi tiết.
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão...como). Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' là 'és'. 'Estar a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'teu/tua' dùng cho ngôi 'tu'.
  • "Este detetive é o mais perspicaz de todos; está sempre a resolver os casos mais difíceis. Dá-me a impressão de que ele nunca falha."
    Thám tử này là người sắc sảo nhất trong tất cả; anh ấy luôn giải quyết những vụ án khó khăn nhất. Anh ấy tạo cho tôi ấn tượng rằng anh ấy không bao giờ thất bại.
    Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (o mais...de todos). 'Estar a resolver' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng chuẩn (enclisis) khi bắt đầu một câu. 'ele' là chủ ngữ, động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)