(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visível
A2
Adjetivo A2 Tổng quát

visível

/viˈzi.vɛɫ/
có thể nhìn thấy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "visível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode ver; percetível à vista.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nevoeiro era tão denso que a visibilidade era quase nula, nada era visível."

    "Sương mù dày đặc đến nỗi tầm nhìn gần như bằng không, không có gì có thể nhìn thấy được."

  • "Estou a usar óculos para tornar a imagem mais visível."

    "Tôi đang đeo kính để làm cho hình ảnh rõ hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

observável(có thể quan sát được) perceptível(có thể nhận thấy được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular visível
A diferença é visível.
(Sự khác biệt rõ ràng.)
Masculine Plural visíveis
Os resultados são visíveis.
(Các kết quả rõ ràng.)
Feminine Plural visíveis
As marcas são visíveis.
(Các vết rõ ràng.)
Superlative (Tuyệt đối) visibilíssimo
O seu talento é visibilíssimo.
(Tài năng của anh ấy cực kỳ rõ ràng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)