(Vị trí top_banner)
Hình minh họa observável
B1
Adjetivo B1 Khoa học, Nghiên cứu

observável

[ɔb.sɛɾˈva.vɛɫ]
có thể quan sát được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "observável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser observado; percetível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được; dễ thấy, dễ nhận biết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O efeito é observável a olho nu."

    "Hiệu ứng có thể quan sát được bằng mắt thường."

  • "Estou a tornar o processo mais observável para facilitar a análise."

    "Tôi đang làm cho quá trình dễ quan sát hơn để tạo điều kiện phân tích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular observável
A estrela é observável com um telescópio.
(Ngôi sao có thể quan sát được bằng kính viễn vọng.)
Masculine Plural observáveis
Os fenómenos são observáveis com a instrumentação adequada.
(Các hiện tượng có thể quan sát được bằng các thiết bị phù hợp.)
Feminine Plural observáveis
As mudanças climáticas são observáveis em todo o mundo.
(Những thay đổi khí hậu có thể quan sát được trên toàn thế giới.)
Superlative (Tuyệt đối) observabilíssimo
O efeito é observabilíssimo com essa técnica.
(Hiệu ứng có thể quan sát được rất rõ ràng với kỹ thuật này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)