(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vistoria
B1
Feminino B1 Chung

vistoria

[viʃˈtɔɾiɐ]
nhìn nhanh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vistoria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exame rápido ou inspeção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O inspetor fez uma vistoria rápida ao edifício."

    "Người kiểm tra đã xem xét nhanh chóng tòa nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vistorias
As vistorias aos edifícios são essenciais para a segurança.
(Các cuộc kiểm tra tòa nhà là rất cần thiết cho an toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vistoriazinha
Fizeram uma vistoriazinha rápida ao carro.
(Họ đã thực hiện một cuộc kiểm tra nhỏ nhanh chóng chiếc xe.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)