(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspeção
B1
noun Feminino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

inspeção

/ĩʃ.pɛˈsaʊ̯̃/
sự kiểm tra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inspeção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de inspecionar; exame minucioso para detetar informações, erros, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiểm tra, sự thanh tra, sự xem xét kỹ lưỡng để phát hiện thông tin, lỗi, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inspeção do carro revelou várias avarias."

    "Việc kiểm tra xe hơi cho thấy một số hư hỏng."

  • "O inspetor está a fazer uma inspeção à fábrica."

    "Thanh tra viên đang tiến hành kiểm tra nhà máy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inspeções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inspeções
As inspeções de segurança são cruciais para prevenir acidentes.
(Các cuộc kiểm tra an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inspecçãozinha
Foi apenas uma inspecçãozinha de rotina.
(Đó chỉ là một cuộc kiểm tra thường kỳ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Realizaram-se inspeções rigorosas aos equipamentos de segurança, estando a equipa técnica a verificar cada detalhe."
    Các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt đã được thực hiện đối với các thiết bị an toàn, và đội ngũ kỹ thuật đang kiểm tra từng chi tiết.
    Động từ 'realizaram-se' (đã được thực hiện) sử dụng vị trí đại từ 'se' sau động từ (ênclise) vì bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Disse-te que a inspeção ao carro seria feita hoje, mas estou a precisar de remarcar para amanhã."
    Tôi đã nói với bạn rằng cuộc kiểm tra xe hơi sẽ được thực hiện hôm nay, nhưng tôi cần phải đặt lại lịch cho ngày mai.
    'Disse-te' (đã nói với bạn) sử dụng ênclise vì bắt đầu câu. 'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết ở hiện tại.
  • "Entregaram-me o relatório das inspeções e estou a lê-lo atentamente para perceber as conclusões."
    Họ đã giao cho tôi báo cáo về các cuộc kiểm tra và tôi đang đọc nó một cách cẩn thận để hiểu những kết luận.
    'Entregaram-me' (đã giao cho tôi) sử dụng ênclise vì bắt đầu câu. 'Estar a lê-lo' (đang đọc nó) dùng 'lo' (đại từ tân ngữ trực tiếp) sau động từ nguyên thể (ler) vì có giới từ 'a' đi trước.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu deves realizar uma inspeção minuciosa antes de aprovares o projeto."
    Bạn cần thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phê duyệt dự án.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves'). 'Inspeção' là danh từ giống cái, số ít. Câu này không sử dụng 'estar a...' vì nó diễn tả một điều nên làm, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Neste momento, estou a fazer uma inspeção ao carro para ver se está tudo em ordem."
    Ngay lúc này, tôi đang kiểm tra xe để xem mọi thứ có ổn không.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a fazer' (estou a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Inspeção' là danh từ giống cái, số ít. Vì câu này sử dụng 'eu', nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou').
  • "As inspeções regulares são cruciais para a segurança dos edifícios."
    Các cuộc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng đối với sự an toàn của các tòa nhà.
    'Inspeções' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As inspeções' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('são'). Không sử dụng 'estar a...' vì câu này diễn tả một sự thật chung, không phải một hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei após a inspeção do armazém se tudo está em conformidade com as normas de segurança."
    Tôi sẽ nói với bạn sau khi kiểm tra kho xem mọi thứ có tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hay không.
    Sử dụng 'Dir-te-ei' (mesóclise) thay vì 'Vou-te dizer' (perífrase verbal). 'Após a inspeção' nghĩa là 'sau khi kiểm tra'. Cấu trúc 'estar em conformidade' nghĩa là 'tuân thủ'.
  • "Far-se-á a inspeção da instalação elétrica na próxima semana, conforme planeado."
    Việc kiểm tra hệ thống điện sẽ được thực hiện vào tuần tới, theo kế hoạch.
    'Far-se-á' là mesóclise (Futuro do Conjuntivo). 'A inspeção da instalação elétrica' có nghĩa là 'việc kiểm tra hệ thống điện'.
  • "Mostrar-te-ei os resultados da inspeção assim que a estiver a concluir."
    Tôi sẽ cho bạn xem kết quả kiểm tra ngay khi tôi đang hoàn thành nó.
    'Mostrar-te-ei' là mesóclise. 'A estiver a concluir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' bổ nghĩa cho 'inspeção' (feminino singular).
(Vị trí vocab_tab4_inline)