viveiro
[viˈvɐjɾu]
vườn ươm cây
Intermediário (B1)
Significado "viveiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um local onde as plantas são cultivadas para venda ou para serem transplantadas noutro lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi cây trồng được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O viveiro local tem uma grande variedade de árvores frutíferas."
"Vườn ươm địa phương có rất nhiều loại cây ăn quả."
"Estou a pensar ir ao viveiro amanhã para comprar algumas flores para o jardim."
"Tôi đang định đi vườn ươm vào ngày mai để mua một vài bông hoa cho khu vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | viveiros |
Os viveiros estão cheios de plantas.
(Các vườn ươm đầy cây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | viveirinho |
Ele construiu um viveirinho para as orquídeas.
(Anh ấy đã xây một vườn ươm nhỏ cho hoa lan.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a brincar nos viveiros do teu avô, a ajudar a regar as plantas."Khi còn bé, cháu luôn chơi đùa trong các vườn ươm của ông, giúp ông tưới cây.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a brincar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Ajudar a regar' là cấu trúc phổ biến, 'a' nối hai động từ.
-
"Antigamente, havia muitos viveiros nesta zona, mas agora a maioria já não existe."Ngày xưa, có rất nhiều vườn ươm ở khu vực này, nhưng giờ hầu hết không còn nữa.'Havia' là Pretérito Imperfeito của 'haver' (có) ở ngôi 3 số ít, dùng để diễn tả một sự tồn tại trong quá khứ một cách không xác định.
-
"Antes de construírem o centro comercial, onde hoje ele se encontra, estavam a plantar árvores num viveiro enorme."Trước khi xây dựng trung tâm thương mại, ở chỗ nó tọa lạc bây giờ, họ đang trồng cây trong một vườn ươm rất lớn.'Estavam a plantar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ tại thời điểm được nhắc đến (trước khi xây trung tâm thương mại).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, no mercado, comprei mudas de flores num viveiro local. Custaram-me apenas cinco euros."Hôm qua, ở chợ, tôi đã mua cây giống hoa ở một vườn ươm địa phương. Chúng có giá chỉ năm euro.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (comprei, custaram) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'custaram' (Enclisis).
-
"Tu visitaste o viveiro do Sr. António no ano passado? Ele mostrou-te as novas técnicas de cultivo?"Năm ngoái, bạn đã ghé thăm vườn ươm của ông António chưa? Ông ấy đã cho bạn xem những kỹ thuật trồng trọt mới chưa?Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (visitaste, mostrou) cho hành động hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'Tu' đi kèm với chia động từ tương ứng. Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'mostrou' (Enclisis).
-
"Nós fomos ao viveiro municipal na primavera passada e escolhemos árvores para plantar na escola. A câmara pagou-as."Chúng tôi đã đến vườn ươm của thành phố vào mùa xuân năm ngoái và chọn cây để trồng ở trường. Hội đồng thành phố đã thanh toán chúng.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (fomos, escolhemos, pagou) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Vị trí đại từ 'as' sau động từ 'pagou' (Enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O viveiro que tu visitas regularmente tem uma grande variedade de plantas."Cái vườn ươm mà bạn thường xuyên ghé thăm có rất nhiều loại cây.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để liên kết mệnh đề. Động từ 'visitas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Este é o viveiro cujo proprietário está a tentar inovar as técnicas de cultivo."Đây là vườn ươm mà người chủ đang cố gắng cải tiến các kỹ thuật trồng trọt.Sử dụng đại từ quan hệ 'cujo' (của người mà) để chỉ sự sở hữu. Lưu ý cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) thay vì 'tentando'. 'Proprietário' là danh từ giống đực, số ít nên 'cujo' giữ nguyên dạng.
-
"Os viveiros, nos quais estou a trabalhar, são responsáveis por fornecer plantas a toda a região. Dá-me mais informações sobre os viveiros."Các vườn ươm mà tôi đang làm việc chịu trách nhiệm cung cấp cây cho toàn vùng. Hãy cho tôi thêm thông tin về các vườn ươm.Sử dụng 'nos quais' (trong đó) thay thế cho 'em que' (một cách trang trọng hơn). 'Estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (đang làm việc). Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dative clitic placement - enclisis) vì đầu câu không có từ phủ định hay nghi vấn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O que é que tu estás a fazer nesse viveiro?"Bạn đang làm gì trong vườn ươm đó vậy?Đây là cách hỏi thân mật sử dụng 'Tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với 'a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT). Tuyệt đối không dùng 'fazendo'.
-
"Tu visitas os viveiros da tua zona com frequência?"Bạn có thường xuyên ghé thăm các vườn ươm ở khu vực của bạn không?Đây là câu hỏi thân mật sử dụng 'Tu' để hỏi về một thói quen. Động từ 'visitar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('visitas'). 'Viveiros' là dạng số nhiều của 'viveiro'.
-
"A senhora está a procurar alguma planta específica neste viveiro?"Thưa bà, bà có đang tìm kiếm loại cây cụ thể nào trong vườn ươm này không?Đây là cách hỏi lịch sự, trang trọng sử dụng 'A senhora'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') và kết hợp với 'a procurar' để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. 'Neste' (em + este) là giới từ và đại từ chỉ định chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
