estufa
/ɨʃˈtu.fɐ/
nhà kính
Intermediário (B1)
Significado "estufa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um compartimento envidraçado, geralmente adjacente a uma casa, usado para cultivar plantas ou para lazer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phòng có mái và tường bằng kính, gắn liền với một ngôi nhà, được sử dụng như một nhà kính hoặc để thư giãn.
Exemplos (Ví dụ)
"Passo muito tempo na minha estufa a cuidar das minhas plantas."
"Tôi dành nhiều thời gian trong nhà kính để chăm sóc cây của mình."
"A estufa está ligada à sala de estar, criando um espaço luminoso e acolhedor."
"Nhà kính được kết nối với phòng khách, tạo ra một không gian tươi sáng và ấm cúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estufas |
As estufas são usadas para cultivar plantas delicadas.
(Các nhà kính được sử dụng để trồng các loại cây mỏng manh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estufinha |
Preciso de uma estufinha para as minhas ervas aromáticas.
(Tôi cần một nhà kính nhỏ cho các loại thảo mộc của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A estufa do meu vizinho está sempre cheia de flores coloridas. Ele está a cultivar orquídeas raras lá dentro."Nhà kính của người hàng xóm tôi luôn đầy hoa sặc sỡ. Ông ấy đang trồng những cây phong lan quý hiếm ở bên trong.'Estufa' là danh từ giống cái, số ít. 'Está a cultivar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lá dentro' nghĩa là 'ở bên trong đó'.
-
"As estufas da quinta são enormes e produzem muitos legumes durante todo o ano. Estão a usar tecnologia moderna para controlar a temperatura."Các nhà kính của trang trại rất lớn và sản xuất nhiều rau quả quanh năm. Họ đang sử dụng công nghệ hiện đại để kiểm soát nhiệt độ.'Estufas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estão a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'eles/elas' (họ).
-
"Tu tens uma estufa no teu jardim? Se sim, estás a plantar alguma coisa interessante lá dentro?"Bạn có nhà kính trong vườn không? Nếu có, bạn đang trồng thứ gì thú vị ở trong đó vậy?'Estufa' là danh từ giống cái, số ít. Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Estás a plantar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'tu'. 'Lá dentro' = 'ở bên trong đó'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
