venda
[ˈvẽ.dɐ]
khăn bịt mắt
Básico (A2)
Significado "venda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um pedaço de tecido usado para cobrir os olhos de alguém, impedindo-o de ver.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mảnh vải được sử dụng để che mắt ai đó, để họ không thể nhìn thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"Puseram-lhe uma venda nos olhos antes de o levarem para a sala."
"Họ đã bịt mắt anh ta trước khi đưa anh ta vào phòng."
"Estou a usar uma venda para dormir melhor."
"Tôi đang dùng khăn bịt mắt để ngủ ngon hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vendas |
As vendas aumentaram este mês.
(Doanh số bán hàng đã tăng trong tháng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vendinha |
Ela abriu uma vendinha na esquina.
(Cô ấy đã mở một cửa hàng nhỏ ở góc phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
