(Vị trí top_banner)
Hình minh họa livro
A1
nome masculino A1 Đời sống hàng ngày

livro

ˈlivɾu
sách
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "livro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma obra escrita ou impressa, normalmente com várias páginas, reunidas e protegidas por uma capa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a ler um livro muito interessante sobre a história de Portugal."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị về lịch sử Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: livros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) livros
Tenho muitos livros para ler.
(Tôi có rất nhiều sách để đọc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) livrinho
Ofereci-lhe um livrinho de poemas.
(Tôi tặng anh ấy một cuốn sách nhỏ thơ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a ler livros de aventuras antes de dormir."
    Khi còn bé, con luôn đọc những cuốn sách phiêu lưu trước khi ngủ.
    'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đọc đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng vì ngữ cảnh thân mật (khi còn bé).
  • "Nós estávamos a escrever livros de poesia, mas nunca os mostrávamos a ninguém."
    Chúng tôi đã từng viết những cuốn sách thơ, nhưng chưa bao giờ cho ai xem cả.
    'Estávamos a escrever' là thì Quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito Contínuo) của động từ 'escrever' (viết) với cấu trúc 'estar a + infinitive' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Mostrávamos' là Pretérito Imperfeito của 'mostrar' (cho xem), diễn tả một thói quen trong quá khứ.
  • "Antigamente, os meus avós estavam a vender livros usados numa pequena banca de rua. Era o seu ganha-pão."
    Ngày xưa, ông bà tôi bán sách cũ ở một sạp nhỏ ven đường. Đó là kế sinh nhai của họ.
    'Estavam a vender' là thì Quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito Contínuo) của động từ 'vender' (bán) cho ngôi 'os meus avós' (ông bà tôi), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Era' là thì Pretérito Imperfeito của 'ser' (là), diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Antigamente' (Ngày xưa) cho thấy một hành động hoặc thói quen trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)