vulgaridade
/vulɡɐɾiˈdad(ɨ)/
sự thô tục
Independente (B2)
Significado "vulgaridade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser vulgar; falta de refinamento ou bom gosto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thô tục; sự thiếu tế nhị hoặc gu thẩm mỹ; sự cục cằn, lỗ mãng.
Exemplos (Ví dụ)
"A vulgaridade do seu comportamento chocou todos os presentes."
"Sự thô tục trong hành vi của anh ta đã làm sốc tất cả những người có mặt."
"Não tolero a vulgaridade na minha casa."
"Tôi không dung thứ cho sự thô tục trong nhà của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vulgaridades |
As vulgaridades no discurso político têm aumentado.
(Sự thô tục trong diễn ngôn chính trị ngày càng gia tăng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vulgaridadezinha |
Foi só uma vulgaridadezinha, não leves a mal.
(Đó chỉ là một sự thô tục nhỏ, đừng để bụng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que, no futuro, a sociedade tolerará menos as vulgaridades expressas online."Tôi tin rằng, trong tương lai, xã hội sẽ ít khoan dung hơn với những sự thô tục được thể hiện trực tuyến.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (tolerará) để diễn tả một dự đoán về tương lai. 'Vulgaridades' là dạng số nhiều của 'vulgaridade'. Chủ ngữ ở đây là 'a sociedade' (xã hội).
-
"Se continuares a usar essas vulgaridades, no futuro, ninguém te levará a sério."Nếu mày cứ tiếp tục sử dụng những lời lẽ thô tục đó, trong tương lai, sẽ không ai xem mày là nghiêm túc đâu.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (levará) trong mệnh đề chính, kết hợp với 'continuares a usar' (estar a + infinitivo, biểu thị sự tiếp diễn hành động) trong mệnh đề điều kiện. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít (tu) được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'ninguém'.
-
"Prometo que, no futuro, evitarei as vulgaridades nas minhas apresentações."Tôi hứa rằng, trong tương lai, tôi sẽ tránh những sự thô tục trong các bài thuyết trình của mình.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (evitarei) để diễn tả một lời hứa về hành động trong tương lai. 'Nas minhas apresentações' (trong các bài thuyết trình của tôi) là một cụm giới từ chỉ địa điểm/hoàn cảnh.
Giống và Số của danh từ
-
"A vulgaridade do seu comportamento na festa foi notada por todos."Sự thô tục trong hành vi của anh ta tại bữa tiệc đã bị mọi người chú ý.Danh từ 'vulgaridade' là danh từ giống cái (género feminino), số ít (singular). Do đó, nó đi kèm với mạo từ xác định giống cái, số ít là 'a'. Câu này đề cập đến một hành vi thô tục cụ thể.
-
"Tenta não dizer tantas vulgaridades à frente das crianças, por favor."Làm ơn cố gắng đừng nói quá nhiều lời lẽ thô tục trước mặt trẻ em.'Vulgaridades' là dạng số nhiều (plural) của 'vulgaridade'. Vì là danh từ giống cái số nhiều, nó đi với tính từ 'tantas' (nhiều), cũng ở dạng giống cái số nhiều.
-
"Estou a ficar farto de ouvir as vulgaridades que ele grita da janela."Tôi đang phát ngán khi phải nghe những lời tục tĩu mà anh ta hét lên từ cửa sổ.Câu này sử dụng dạng số nhiều 'as vulgaridades' và tuân thủ quy tắc thì tiếp diễn của Bồ Đào Nha-Châu Âu: 'estar a + infinitivo' ('Estou a ficar' - tôi đang trở nên). Đây là cấu trúc bắt buộc, khác với dạng Gerúndio 'ficando' của Brazil.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu mostravas sempre uma certa vulgaridade nas tuas piadas, o que não me agradava nada."Bạn luôn thể hiện một sự thô tục nhất định trong những câu chuyện đùa của mình, điều đó không làm tôi hài lòng chút nào.`mostravas` là động từ chia ở thì Pretérito Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành), ngôi `tu`, diễn tả một thói quen hoặc đặc điểm lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cụm `não me agradava` có đại từ `me` được đặt sau động từ (enclisis) vì nó không đứng đầu câu và không có yếu tố nào khác gây ra proclise (như từ phủ định đứng ngay trước động từ chính).
-
"Naquela reunião, ele estava a proferir algumas vulgaridades, e tu não o estavas a censurar."Trong cuộc họp đó, anh ta đang buông ra vài lời thô tục, và bạn không hề trách cứ anh ta.`estava a proferir` là cấu trúc chuẩn Châu Âu (`estar a + infinitivo`) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Trong `não o estavas a censurar`, đại từ trực tiếp `o` được đặt trước động từ (`proclisis`) do có từ phủ định `não` đứng ngay trước.
-
"O senhor parecia não se importar, mas a vulgaridade das suas palavras estava a incomodar os presentes."Ông dường như không quan tâm, nhưng sự thô tục trong lời nói của ông đã làm khó chịu những người có mặt.`parecia` là thì Pretérito Imperfeito, ngôi `O senhor` (hình thức lịch sự), diễn tả một trạng thái hoặc cảm nhận liên tục trong quá khứ. Cụm `não se importar` có đại từ `se` được đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định `não`. `estava a incomodar` tiếp tục là cấu trúc `estar a + infinitivo` điển hình của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để chỉ một hành động đang tiếp diễn trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Tu, com a tua postura, pareces desrespeitar os outros. Por isso, mostrar-te-ei que a vulgaridade não te trará nenhum benefício."Bạn, với thái độ của mình, dường như không tôn trọng người khác. Vì vậy, tôi sẽ chỉ cho bạn thấy rằng sự thô tục sẽ không mang lại cho bạn bất kỳ lợi ích nào.Động từ 'mostrar' (chỉ ra) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples) với đại từ 'te' (bạn, ngôi thứ 2 số ít, tân ngữ gián tiếp) được đặt ở dạng Mesóclise: 'mostrar-te-ei'. Đây là cấu trúc chuẩn Châu Âu, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Đại từ 'te' cũng được dùng ở cuối câu ('não te trará'), tuân thủ nguyên tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"Se estivesses a mostrar tanta vulgaridade publicamente, alertar-te-íamos sobre as consequências."Nếu bạn đang thể hiện quá nhiều sự thô tục công khai, chúng tôi sẽ cảnh báo cho bạn về những hậu quả.Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estivesses a mostrar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định (chuẩn Châu Âu). Động từ 'alertar' (cảnh báo) ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples) với đại từ 'te' (bạn) được đặt ở dạng Mesóclise: 'alertar-te-íamos', một cấu trúc trang trọng.
-
"O teu comentário, se o mantiveres, classificá-lo-ei como uma pura vulgaridade."Lời bình luận của bạn, nếu bạn vẫn giữ nó, tôi sẽ xếp nó vào loại sự thô tục hoàn toàn.Động từ 'classificar' (phân loại) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples) với đại từ 'o' (nó, tân ngữ trực tiếp, thay cho 'o teu comentário') được đặt ở dạng Mesóclise: 'classificá-lo-ei'. Đây là ví dụ về sự biến đổi của đại từ 'o' thành 'lo' khi kết hợp với động từ kết thúc bằng 'r', 's' hoặc 'z' ở thì Tương lai hoặc Điều kiện.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua constante vulgaridade está a irritar-me profundamente. Dá-me vontade de não te dirigir mais a palavra."Sự thô tục liên tục của bạn đang làm tôi vô cùng khó chịu. Tôi chỉ muốn không thèm nói chuyện với bạn nữa.Câu này sử dụng 'Tu' vì đây là một lời trách móc thân mật. 'Está a irritar-me' là continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
-
"Senhor, a vulgaridade das suas palavras é inaceitável num ambiente profissional. Peço-lhe que se contenha."Thưa ông, sự thô tục trong lời nói của ông là không thể chấp nhận được trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tôi yêu cầu ông kiềm chế.Sử dụng 'Senhor' (ngôi thứ 3 lịch sự) trong môi trường trang trọng. 'Peço-lhe' (cách dùng lịch sự ngôi thứ 3), đại từ được đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc trạng từ đứng trước.
-
"Estás sempre a falar de vulgaridades! Não tens mais nada interessante para dizer? Digo-te isto como amigo."Bạn lúc nào cũng nói về những điều thô tục! Bạn không có gì thú vị hơn để nói sao? Tôi nói với bạn điều này với tư cách là một người bạn.'Estás sempre a falar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) với ngôi 'Tu'. 'Digo-te' (Proclisis) vì đây là một lời khuyên thân mật. Vì không có từ gây nên enclisis, đại từ được đặt trước động từ nếu có thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
