rudeza
/ʁuˈdezɐ/
sự thô
Independente (B2)
Significado "rudeza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é rude; falta de delicadeza ou suavidade; estado natural ou não refinado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.
Exemplos (Ví dụ)
"A rudeza da sua maneira de falar chocou os convidados."
"Sự thô lỗ trong cách nói của anh ấy đã gây sốc cho các vị khách."
"A rudeza do tecido indicava a sua baixa qualidade."
"Độ thô của vải cho thấy chất lượng kém của nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rudezas |
As suas rudezas magoam-me.
(Sự thô lỗ của bạn làm tôi tổn thương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rudezinha |
Ela teve uma atitude rudezinha, mas compreensível.
(Cô ấy đã có một thái độ hơi thô lỗ, nhưng có thể hiểu được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A rudeza dele é maior do que a tua em lidar com situações delicadas. Ele está sempre a insultar os outros."Sự thô lỗ của anh ta lớn hơn của bạn trong việc xử lý các tình huống tế nhị. Anh ta luôn miệt thị người khác.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (maior do que) để so sánh mức độ thô lỗ. 'Estar a insultar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dele' và 'tua' là các đại từ sở hữu.
-
"A rudeza daquele indivíduo é a mais extrema que alguma vez vi. Ele está a ser incrivelmente indelicado com toda a gente."Sự thô lỗ của người đó là cực đoan nhất mà tôi từng thấy. Anh ta đang cư xử vô cùng khiếm nhã với mọi người.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (a mais extrema) để nhấn mạnh mức độ thô lỗ cao nhất. 'Estar a ser' (estar a + ser + adjective/adverb) diễn tả hành động đang diễn ra một cách nhấn mạnh (continuous aspect).
-
"Não sejas tão rude! A tua rudeza está a magoar os sentimentos dela. Poderias estar a ser mais atencioso."Đừng thô lỗ như vậy! Sự thô lỗ của bạn đang làm tổn thương tình cảm của cô ấy. Bạn có thể tử tế hơn.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng (tão rude). 'Estar a magoar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sejas' là dạng mệnh lệnh của 'ser' chia cho ngôi 'tu'. 'Poderias estar a ser' là một dạng thức lịch sự, diễn tả khả năng và lời khuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
