(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abartı
B2
İsim B2 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

abartı

/ɑːbɑɾˈtɯ/
sự phóng đại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "abartı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi olduğundan daha büyük, daha önemli veya daha ciddi gösterme eylemi veya durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phóng đại, sự cường điệu, sự thổi phồng; hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun hikayeleri genellikle abartıyla doludur."

    "Những câu chuyện của anh ấy thường đầy sự phóng đại."

  • "Bu kadar abartıya gerek yok, sadece küçük bir hata."

    "Không cần phải phóng đại đến vậy, đó chỉ là một lỗi nhỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

küçültme(Sự thu nhỏ) basitleştirme(Sự đơn giản hóa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'abartı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'ı/i'. Khi thêm hậu tố, nguyên âm cuối cùng của hậu tố sẽ hòa hợp với 'ı'. Ví dụ: abartısı (sự phóng đại của nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) abartı
Bu sadece bir abartı.
(Đây chỉ là một sự phóng đại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) abartı
Abartıyı sevmiyorum.
(Tôi không thích sự phóng đại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) abartıya
Abartıya gerek yok.
(Không cần thiết phải phóng đại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) abartıda
Abartıda gerçek payı var.
(Có một phần sự thật trong sự phóng đại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) abartıdan
Abartıdan kaçınmalıyız.
(Chúng ta nên tránh sự phóng đại.)
Plural (Çoğul) abartılar
Hayatta abartılar vardır.
(Có những sự phóng đại trong cuộc sống.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)