(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mübalağa
C1
isim C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

mübalağa

/myˈbaːlaːˌa/
sự phóng đại
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mübalağa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi olduğundan daha büyük, daha önemli veya daha kötü gösterme durumu veya abartılı ifade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt phóng đại sự thật, làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun hikayeleri genellikle mübalağa doludur, bu yüzden her zaman gerçekleri kontrol ederim."

    "Những câu chuyện của anh ấy thường chứa đầy sự phóng đại, vì vậy tôi luôn kiểm tra sự thật."

  • "Bu reklamdaki iddialar tamamen mübalağa; ürün vaat ettiği gibi çalışmıyor."

    "Những tuyên bố trong quảng cáo này hoàn toàn là phóng đại; sản phẩm không hoạt động như đã hứa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' trong hầu hết các trường hợp hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu kadar mübalağa yapmasa, sorun çözülebilirdi."
    Nếu anh ấy/cô ấy không phóng đại mọi chuyện đến vậy, vấn đề đã có thể được giải quyết.
    Thêm hậu tố '-sa' vào 'yap-' (làm) để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'mübalağa' ở dạng nguyên thể vì nó là tân ngữ trực tiếp (không xác định).
  • "Bu kadar mübalağayla anlattıysan, kimse sana inanmaz."
    Nếu bạn kể với quá nhiều sự phóng đại như vậy, sẽ không ai tin bạn đâu.
    Thêm hậu tố '-yla' (với, bằng) vào 'mübalağa' để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'yla'.
  • "O kadar mübalağacı olmasa, daha çok arkadaşı olurdu."
    Nếu anh ấy/cô ấy không quá hay phóng đại, anh ấy/cô ấy đã có nhiều bạn hơn.
    Thêm hậu tố '-cı' vào 'mübalağa' để tạo thành một danh từ chỉ người (người phóng đại). Sau đó, thêm '-sa' vào động từ 'ol-' để tạo thành mệnh đề điều kiện.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun anlattığı hikayelerdeki mübalağaları fark ettim."
    Tôi nhận ra những sự phóng đại trong những câu chuyện anh ấy kể.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mübalağa' để tạo thành 'mübalağaları' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'fark ettim'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> a).
  • "Bu kadar mübalağayla konuşmana gerek yok. Sakin ol!"
    Bạn không cần phải nói chuyện phóng đại đến vậy. Hãy bình tĩnh!
    Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ) vào 'mübalağa' để tạo thành 'mübalağayla' vì nó bổ nghĩa cho động từ 'konuşmana gerek yok'. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (a -> a).
  • "Olayın mübalağası, gerçeği gölgede bıraktı."
    Sự phóng đại của sự việc đã làm lu mờ sự thật.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mübalağa' để tạo thành 'mübalağası' vì nó chỉ sự sở hữu của 'olayın'. Âm đệm 's' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (a -> ı).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu kadar mübalağa mı yapman gerekiyordu? Anlattığın hikaye zaten yeterince ilginçti."
    Có cần thiết phải phóng đại đến thế không? Câu chuyện bạn kể vốn dĩ đã đủ thú vị rồi.
    Thêm hậu tố '-sı' để biến 'mübalağa' thành đối tượng sở hữu ('sự phóng đại' của ai đó), sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mı'.
  • "Onun başarısı gerçekten etkileyici mi, yoksa sadece biraz mübalağa mı var?"
    Thành công của anh ấy có thực sự ấn tượng không, hay chỉ là một chút phóng đại thôi?
    Sử dụng 'mübalağa' ở dạng nguyên thể, sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mı'.
  • "Söylediklerinde biraz mübalağa var mıydı? Sanki olayları olduğundan daha kötü anlatıyordu."
    Trong những điều anh ta nói có chút phóng đại nào không? Có vẻ như anh ta đang kể sự việc tồi tệ hơn so với thực tế.
    Sử dụng 'mübalağa' ở dạng nguyên thể, sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mı'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencinin başarısızlığını mübalağayla anlattığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng anh ấy đã kể lại sự thất bại của học sinh một cách phóng đại.
    Thêm hậu tố '-yla' (với) vào 'mübalağa' để biểu thị phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Gazeteci, politikacının konuşmasında mübalağaya kaçtığını iddia etti."
    Nhà báo tuyên bố rằng chính trị gia đã lạm dụng sự phóng đại trong bài phát biểu của mình.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng đến) vào 'mübalağa' sau khi thêm âm đệm 'y' để kết nối nguyên âm. Nó chỉ ra rằng chính trị gia đã 'lạm dụng' hành động 'phóng đại'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
  • "Annem, hastalandığımı duyunca durumun mübalağasını yaptığımı düşündü."
    Mẹ tôi nghĩ rằng tôi đã phóng đại tình hình khi bà ấy nghe tin tôi bị ốm.
    Thêm hậu tố '-sını' (đối cách) vào 'mübalağa', có âm đệm 's', để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'yaptığımı' (tôi đã làm). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
Thì Tương lai
  • "Anlattıklarını daha ilginç kılmak için sık sık mübalağaya başvuracak."
    Anh ấy sẽ thường xuyên dùng đến sự cường điệu để làm cho câu chuyện của mình trở nên thú vị hơn.
    Hậu tố '-ya' đã được thêm vào. Từ 'mübalağa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và khi thêm hậu tố trạng cách chỉ hướng '-a' (Dative case), cần có âm đệm 'y' ở giữa. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-group -> a).
  • "Eğer bu kadar mübalağalı konuşmaya devam edersen, kimse sana inanmayacak."
    Nếu bạn cứ tiếp tục nói chuyện cường điệu như vậy, sẽ không ai tin bạn đâu.
    Hậu tố '-lı' đã được thêm vào. Hậu tố này biến danh từ 'mübalağa' (sự cường điệu) thành tính từ 'mübalağalı' (có tính cường điệu, phóng đại). Hậu tố '-lı' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều (a, ı -> ı).
  • "Yaptığı bütün mübalağaları gelecekte herkes anlayacak ve ona güvenmeyecek."
    Trong tương lai, mọi người sẽ nhận ra tất cả những lời cường điệu của anh ta và sẽ không tin tưởng anh ta nữa.
    Hai hậu tố đã được thêm vào: '-lar' và '-ı'. Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào trước (mübalağalar: những sự cường điệu). Sau đó, hậu tố trạng cách đối tượng '-ı' (Accusative case) được thêm vào để biến nó thành tân ngữ trực tiếp. Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O kadar heyecanlı ki, yaşadıklarını anlatırken sürekli mübalağa yapıyor."
    Anh ấy quá phấn khích, khi kể về những gì đã trải qua, anh ấy liên tục phóng đại.
    Thêm hậu tố '-yor' vào động từ 'yapmak' (làm) để chia ở thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman). Từ 'mübalağa' giữ nguyên vì đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
  • "Bu haberde mübalağaya kaçılması, okuyucuların yanlış bilgilendirilmesine neden oluyor."
    Việc lạm dụng sự phóng đại trong tin tức này đang gây ra sự hiểu lầm cho độc giả.
    Thêm hậu tố '-ya' vào 'mübalağa' (mübalağa + -ya) vì đóng vai trò bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
  • "Söylediklerinde mübalağanın olduğunu fark ediyorum; her şeyi abartıyor."
    Tôi nhận thấy có sự phóng đại trong những gì anh ấy nói; anh ấy phóng đại mọi thứ.
    Thêm hậu tố '-nın' vào 'mübalağa' (mübalağa + -nın) vì nó đang được sử dụng như một cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). Hậu tố '-nın' được chọn vì nguyên âm cuối của 'mübalağa' là 'a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu hikâyede biraz mübalağa var. Anlatıcı, olayları daha heyecanlı göstermek için abartmış."
    Trong câu chuyện này có một chút phóng đại. Người kể chuyện đã cường điệu hóa sự việc để làm cho nó trở nên thú vị hơn.
    Ở đây, 'mübalağa' không thêm hậu tố nào vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một 'mübalağa'.
  • "Onun başarılarını anlatırken mübalağası yok. Gerçekten çok çalıştı ve hak etti."
    Khi kể về thành công của anh ấy, không có sự phóng đại nào cả. Anh ấy thực sự đã làm việc rất chăm chỉ và xứng đáng.
    Tương tự như ví dụ 1, 'mübalağa' không biến đổi do nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu và thể hiện sự phủ định của việc có phóng đại.
  • "Söylediklerimde mübalağa yoktu; her şey aynen anlattığım gibi oldu."
    Những gì tôi nói không hề phóng đại; mọi thứ diễn ra đúng như những gì tôi đã kể.
    Tương tự như ví dụ 1 và 2, 'mübalağa' không thêm hậu tố nào vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và thể hiện sự phủ định của việc có phóng đại.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Anlattığı hikayedeki mübalağalar o kadar fazlaydı ki kimse ona inanmadı."
    Những lời cường điệu trong câu chuyện anh ấy kể nhiều đến mức không ai tin anh ấy cả.
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào 'mübalağa'. Vì nguyên âm cuối cùng của từ gốc là 'a' (nguyên âm hàng sau), hậu tố phải là '-lar' để tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a).
  • "Şair, bu şiirinde mübalağada sınır tanımamış."
    Trong bài thơ này, nhà thơ đã cường điệu không có giới hạn.
    Thêm hậu tố cách vị trí '-da' vào 'mübalağa'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' (hàng sau), nên nguyên âm trong hậu tố phải là 'a' (trở thành '-da' thay vì '-de').
  • "Bazen gerçeği vurgulamak için mübalağaya başvurmak gerekir."
    Đôi khi cần phải dùng đến sự cường điệu để nhấn mạnh sự thật.
    Thêm hậu tố cách cho '-a' vào 'mübalağa'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' (hàng sau), hậu tố là '-a'. Do từ gốc kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'y' được chèn vào giữa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)