(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abartma
B2
isim B2 Thống kê, Kinh tế, Tâm lý học

abartma

[abartma]
sự đánh giá quá cao
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "abartma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi olduğundan daha büyük veya önemli gösterme eylemi; mübalağa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ước tính cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn so với thực tế; một ước tính quá cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun hikayeleri her zaman biraz abartmayla doludur."

    "Những câu chuyện của anh ấy luôn có một chút phóng đại."

  • "Bu, durumu biraz abartma gibi geliyor."

    "Điều này nghe có vẻ hơi phóng đại tình hình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Abartmak' là động từ có nghĩa là 'phóng đại, thổi phồng'. 'Abartma' là danh từ chỉ hành động phóng đại.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, bir olayı anlatırken her zaman abartmaya başvurur."
    Anh ấy luôn dùng đến sự phóng đại khi kể một câu chuyện.
    Thêm hậu tố chỉ hướng cách '-ya' (gồm âm đệm 'y' và hậu tố '-a'). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của từ 'abartma' là 'a' (Quy tắc Hòa phối Nguyên âm Lớn), và âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm. Cấu trúc 'başvurmak' (dựa vào, dùng đến) yêu cầu đối tượng ở chỉ hướng cách.
  • "Senin bu konudaki abartmaların artık kimseyi şaşırtmaz."
    Những sự phóng đại của bạn về chủ đề này không còn làm ai ngạc nhiên nữa.
    Từ 'abartma' được biến đổi thành 'abartmaların'. Đầu tiên, thêm hậu tố số nhiều '-lar' (vì nguyên âm cuối là 'a'). Sau đó, thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-ın' để tạo thành 'những sự phóng đại của bạn'.
  • "Onun abartması yüzünden küçük bir sorun büyük bir kavgaya dönüşür."
    Vì sự phóng đại của anh ta mà một vấn đề nhỏ biến thành một cuộc cãi vã lớn.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' (gồm âm đệm 's' và hậu tố '-ı'). Âm đệm 's' bắt buộc phải có khi một danh từ kết thúc bằng nguyên âm được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba. Hậu tố '-ı' tuân theo Quy tắc Hòa phối Nguyên âm Nhỏ (dựa trên nguyên âm cuối 'a').
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Onun hikayelerindeki abartmanın sınırı yok."
    Sự phóng đại trong những câu chuyện của anh ấy là vô hạn.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'abartma' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'abartmanın', nghĩa là 'sự phóng đại của'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Bu durumdaki abartmanın sonuçları çok ciddi olabilir."
    Hậu quả của sự phóng đại trong tình huống này có thể rất nghiêm trọng.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'abartma' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'abartmanın', nghĩa là 'sự phóng đại của'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Gazetecinin haberdeki abartması tepki çekti."
    Sự phóng đại của nhà báo trong bản tin đã gây ra phản ứng dữ dội.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'abartma' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'abartması', nghĩa là 'sự phóng đại của anh ấy/cô ấy/nó'. Ở đây, âm đệm 's' được thêm vào để nối hai nguyên âm (a và ı) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı).
Thể sai khiến
  • "Onun başarılarını abartması hiç hoşuma gitmiyor. "
    Tôi hoàn toàn không thích việc anh ta phóng đại những thành công của mình.
    Động từ 'abartmak' (phóng đại) được tạo ra từ danh từ 'abartma' (sự phóng đại) bằng cách thêm hậu tố '-mak' để biến nó thành động từ nguyên thể. Sau đó, '-ması' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun - của anh ta/cô ta/nó), và '-ı' là bổ ngữ trực tiếp, và cuối cùng '-yor' thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Söylediklerini abarttırmayı sevmiyorum. Bana her şeyi olduğu gibi anlat."
    Tôi không thích việc bị người khác phóng đại những điều tôi nói. Hãy kể cho tôi mọi thứ đúng như nó vốn là.
    Động từ 'abartmak' (phóng đại) được tạo ra từ danh từ 'abartma' (sự phóng đại) bằng cách thêm hậu tố '-mak' để biến nó thành động từ nguyên thể. '-tır' là hậu tố sai khiến, biến 'abartmak' thành 'abarttırmak' (bắt/khiến ai đó phóng đại). '-mayı' là hậu tố chỉ mục đích.
  • "Politikacıların konuşmalarındaki abartmaları fark ettin mi?"
    Bạn có nhận thấy sự phóng đại trong các bài phát biểu của các chính trị gia không?
    Danh từ 'abartma' (sự phóng đại) được chia ở dạng số nhiều 'abartmaları' bằng cách thêm hậu tố '-lar' (số nhiều), sau đó là hậu tố sở hữu '-ı' (của) và '-n' là âm đệm, và cuối cùng '-ı' là hậu tố bổ nghĩa.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun anlattığı hikayedeki abartmanın sınırı yoktu."
    Sự phóng đại trong câu chuyện anh ta kể không có giới hạn.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'abartma' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), chỉ sự sở hữu của 'sınır'. Vì nguyên âm cuối là 'a' nên dùng '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu kadar abartmayla hiçbir yere varamazsın."
    Bạn sẽ không đi đến đâu với sự phóng đại quá mức như vậy.
    Hậu tố '-mayla' được thêm vào 'abartma' để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức. '-yla' là dạng rút gọn của '-ile', dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Do nguyên âm cuối là 'a' nên dùng '-yla' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Abartmanın zararları bazen tahmin edilemez olabilir."
    Tác hại của sự phóng đại đôi khi có thể không lường trước được.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'abartma' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), chỉ sự sở hữu của 'zararları'. Vì nguyên âm cuối là 'a' nên dùng '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Anlattığı her şey aslında büyük bir abartmaymış."
    Hóa ra tất cả những gì anh ấy kể chỉ là một sự phóng đại lớn.
    Từ 'abartma' được thêm hậu tố '-ymış'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı) vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'.
  • "Onun ne kadar zengin olduğuyla ilgili söylenenler meğerse abartmaymış."
    Thì ra những lời đồn về việc anh ta giàu có đến mức nào chỉ là sự phóng đại.
    Từ 'abartma' được biến đổi thành 'abartmaymış'. Hậu tố '-ymış' được thêm vào, trong đó 'y' là âm đệm và '-mış' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "Ben o filmin çok iyi olduğunu sanıyordum ama eleştirilere göre sadece bir abartmaymış."
    Tôi đã tưởng bộ phim đó rất hay, nhưng theo các nhà phê bình thì đó chỉ là một sự thổi phồng mà thôi.
    Từ 'abartma' đã được chia thành 'abartmaymış'. Hậu tố '-ymış' được gắn vào sau âm đệm 'y' (do từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'a'), thể hiện ý nghĩa 'hóa ra là/dường như là' của thì quá khứ gián tiếp.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu, onun hikayesindeki abartmadır."
    Đây là sự phóng đại trong câu chuyện của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-sı/si/su/sü' (ở đây là '-sı') để tạo sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun - của anh ấy/cô ấy).
  • "Senin yaptığın sadece bir abartmaydı."
    Điều bạn làm chỉ là một sự phóng đại.
    Thêm hậu tố '-dı/di/du/dü' (ở đây là '-dı') để tạo thì quá khứ xác định của câu danh từ.
  • "Abartmaya gerek yok, durum zaten kötü."
    Không cần phải phóng đại, tình hình vốn dĩ đã tệ rồi.
    Thêm hậu tố '-ya/ye' (ở đây là '-ya') để tạo trạng ngữ chỉ mục đích (hướng tới việc phóng đại).
(Vị trí vocab_tab4_inline)