aç
/ɑt͡ʃ/
đói
Başlangıç (A1)
Anlam "aç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yiyecek veya içecek ihtiyacı duyan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện nhu cầu cần thức ăn, đói.
Örnekler (Ví dụ)
"Çok açım, bir şeyler yemeliyim."
"Tôi rất đói, tôi phải ăn gì đó."
"Aç köpek yiyecek arıyordu."
"Con chó đói đang tìm kiếm thức ăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'aç' có thể kết hợp với các hậu tố khác nhau tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc. Ví dụ: 'açım' (tôi đói) sử dụng hậu tố sở hữu cách thứ nhất số ít.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aç |
Çok açım.
(Tôi rất đói.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | acı |
Aç insanları görüyorum.
(Tôi thấy những người đói khát.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aca |
Aca yemek verdim.
(Tôi đã cho người đói ăn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | açta |
Açta şefkat bulunur.
(Lòng trắc ẩn được tìm thấy ở người đói.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | açtan |
Açtan karnım gurulduyor.
(Bụng tôi kêu vì đói.) |
| Plural (Çoğul) | açlar |
Açlar yemek istiyor.
(Những người đói muốn ăn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
