(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acı
A2
isim A2 Y học, Tôn giáo, Văn học

acı

[aˈdʒɯ]
nỗi khổ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "acı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzüntü veya sıkıntı veren şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó gây ra đau đớn hoặc khổ sở.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocukluğumun acıları beni çok etkiledi."

    "Những nỗi khổ thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều."

  • "Bu acı olaydan sonra hayata bakış açım değişti."

    "Sau sự kiện đau khổ này, quan điểm của tôi về cuộc sống đã thay đổi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ızdırap(Đau khổ, thống khổ) elem(Buồn phiền, đau buồn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) acı
Bu acı biber çok yakıcı.
(Ớt này rất cay.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) acı
Acıyı dindirmek için su içtim.
(Tôi uống nước để làm dịu cơn cay.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) acıya
Acıya dayanmak zordur.
(Chịu đựng nỗi đau là điều khó khăn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) acıda
Acıda bile bir ders vardır.
(Ngay cả trong đau khổ cũng có một bài học.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) acıdan
Acıdan gözleri yaşardı.
(Mắt anh ấy ngấn lệ vì đau đớn.)
Plural (Çoğul) acılar
Hayat acılarla doludur.
(Cuộc sống đầy những nỗi đau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Çocuk, annesinin ölümünün acısını derinden hissetti."
    Đứa trẻ cảm nhận sâu sắc nỗi đau mất mẹ.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'acı' thành 'acısı' vì đây là sở hữu cách (sở hữu của cái gì đó), và 'n' là âm đệm khi sở hữu cách đi với tân ngữ xác định. Sau đó, '-ı' (tân ngữ xác định) được thêm vào, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu filmin acısını uzun süre unutamayacağım."
    Tôi sẽ không thể quên nỗi đau của bộ phim này trong một thời gian dài.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'acı' thành 'acısı' để chỉ tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động). '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'acı' là 'ı' (hòa âm nguyên âm lớn).
  • "Savaşın acılarını yaşayan insanlar, barışın değerini daha iyi anlar."
    Những người trải qua nỗi đau của chiến tranh hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'acı' thành 'acıları' để chỉ tân ngữ xác định số nhiều (đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động). '-ları' được chọn vì 'acı' là số nhiều và nguyên âm cuối cùng trước hậu tố là 'ı' (hòa âm nguyên âm lớn).
Liên từ cao cấp
  • "Onun acısı, ne kadar güçlü olduğunu gösterdi, zira tüm zorluklara rağmen ayakta kaldı."
    Nỗi đau của anh ấy đã cho thấy anh ấy mạnh mẽ đến mức nào, bởi vì anh ấy vẫn đứng vững mặc dù gặp phải mọi khó khăn.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'acı' để chỉ 'nỗi đau của anh ấy'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (ı) và không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
  • "Aşk acısıyla başa çıkmak zordur; fakat zamanla hafifler, böylece hayat devam eder."
    Rất khó để đối phó với nỗi đau tình ái; tuy nhiên, nó sẽ dịu đi theo thời gian, vì vậy cuộc sống tiếp tục.
    Sử dụng từ 'acı' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó được sử dụng như một phần của cụm từ 'aşk acısı' (nỗi đau tình ái), không cần chia theo ngữ pháp ở đây.
  • "Çocukluğumun acıları beni şekillendirdi; dolayısıyla bugün olduğum kişiyim."
    Những nỗi đau thời thơ ấu đã định hình tôi; do đó, tôi là con người của ngày hôm nay.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'acı' để chỉ 'những nỗi đau của tôi'. Hòa âm nguyên âm lớn (a) được sử dụng và không có biến âm phụ âm nào.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Aşk acısı kalbimi derinden yaraladı."
    Nỗi đau tình yêu đã làm trái tim tôi tổn thương sâu sắc.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'acı' để tạo cụm danh từ 'aşk acısı' (nỗi đau tình yêu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı).
  • "Savaşın acıları asla unutulmamalı."
    Những nỗi đau của chiến tranh không bao giờ được lãng quên.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'acı' để tạo cụm danh từ xác định 'savaşın acıları' (những nỗi đau của chiến tranh). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (ı -> ı).
  • "Kaybın acısıyla başa çıkmak zaman alıyor."
    Cần có thời gian để đối phó với nỗi đau mất mát.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'acı' để tạo cụm danh từ 'kaybın acısı' (nỗi đau mất mát). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (ı -> ı). Âm đệm 'y' không cần thiết vì 'acı' không nối trực tiếp với một nguyên âm khác.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu acıya nasıl dayanacağımı bilmiyorum."
    Tôi không biết làm thế nào để chịu đựng được nỗi đau này.
    Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vào 'acı' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Nguyên âm cuối của 'acı' là 'ı', nên hậu tố là '-ya' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e).
  • "Onun acısı beni derinden etkiledi."
    Nỗi đau của anh ấy/cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.
    Thêm hậu tố sở hữu '-sı' vào 'acı' để chỉ 'nỗi đau của anh ấy/cô ấy'. Nguyên âm cuối của 'acı' là 'ı', nên hậu tố là '-sı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e).
  • "Acıları unutmak zaman alır."
    Cần thời gian để quên đi những nỗi đau.
    Thêm hậu tố số nhiều '-ları' vào 'acı' để tạo thành 'những nỗi đau'. Nguyên âm cuối của 'acı' là 'ı', nên hậu tố là '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)