sevinç
[seˈvintʃ]
niềm vui
Temel (A2)
Anlam "sevinç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoş bir olay, durum veya haber karşısında duyulan coşku, mutluluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác hài lòng và thích thú hạnh phúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun başarısı bana büyük bir sevinç verdi."
"Thành công của anh ấy đã mang lại cho tôi niềm vui lớn."
"Çocuklar parkta sevinçle oynuyorlar."
"Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong công viên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sevinç |
Onun yüzünde sevinç vardı.
(Có niềm vui trên khuôn mặt anh ấy.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sevinci |
Onun sevincini paylaşıyorum.
(Tôi chia sẻ niềm vui của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sevince |
Sevince boğuldu.
(Anh ấy ngập tràn trong niềm vui.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sevinçte |
Sevinçte ve kederde yanındayım.
(Tôi ở bên bạn trong niềm vui và nỗi buồn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sevinçten |
Sevinçten havalara uçtu.
(Anh ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng.) |
| Plural (Çoğul) | sevinçler |
Hayatta birçok sevinçler vardır.
(Có rất nhiều niềm vui trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Bebek doğunca büyük bir sevince boğuldu."Khi em bé chào đời, mọi người chìm trong niềm vui lớn.‘Sevince’ là dạng biến cách của ‘sevinç’ (niềm vui) thêm hậu tố '-e' (hướng cách) chỉ sự chuyển động hoặc trạng thái, ở đây là trạng thái bị ‘boğulmak’ (chìm ngập).
-
"Başarı haberiyle sevinçten havalara uçuldu."Mọi người đã nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin thành công.'Sevinçten' là dạng biến cách của 'sevinç' (niềm vui) thêm hậu tố '-ten' (xuất cách) chỉ nguyên nhân của hành động. 'Uçuldu' là thể bị động của 'uçmak' (bay).
-
"Sevinçle karşılandı."Nó đã được đón nhận một cách vui vẻ.'Sevinçle' là dạng biến cách của 'sevinç' (niềm vui) thêm hậu tố '-le' (cách công cụ) diễn tả phương tiện hoặc cách thức hành động diễn ra. 'Karşılandı' là thể bị động của 'karşılamak' (đón tiếp).
Thì Tương lai
-
"Onun başarısını duyunca sevinci artacak."Niềm vui của anh ấy sẽ tăng lên khi nghe về thành công của anh ấy.Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'sevinç', biến nó thành 'sevinci'. Sau đó, động từ 'artacak' (sẽ tăng) được chia thì tương lai.
-
"Bu güzel haber, ailenin sevincini katlayacak."Tin tốt này sẽ nhân lên niềm vui của gia đình.Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'sevinç', biến nó thành 'sevincini'. Sau đó, động từ 'katlayacak' (sẽ nhân lên) được chia thì tương lai.
-
"Oyunun galibi belirlenince seyircilerin sevinci coşacak."Khi người chiến thắng của trò chơi được xác định, niềm vui của khán giả sẽ bùng nổ.Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'sevinç', biến nó thành 'sevinci'. Sau đó, động từ 'coşacak' (sẽ bùng nổ) được chia thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
