(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açıkça belirtmek
B2
Fiil B2 Chung

açıkça belirtmek

/aːt͡ʃɯk.d͡ʒa be.liɾtˈmec/
tuyên bố trực tiếp
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açıkça belirtmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi dolambaçsız ve net bir şekilde ifade etmek, ima etmeden veya belirsizliğe yer bırakmadan açıklamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và minh bạch, không mơ hồ hoặc ám chỉ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müdür, toplantıda yeni stratejiyi açıkça belirtti."

    "Giám đốc đã tuyên bố trực tiếp chiến lược mới trong cuộc họp."

  • "Rapor, sorunun nedenini açıkça belirtiyor."

    "Báo cáo tuyên bố trực tiếp nguyên nhân của vấn đề."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

üstü kapalı anlatmak(Nói một cách ám chỉ) dolaylı olarak belirtmek(Tuyên bố gián tiếp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp. Lưu ý cách sử dụng hậu tố -mek (nguyên thể của động từ) và hậu tố có thể thay đổi tùy theo thì và ngôi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)