beyan etmek
[beˈjan etˈmek]
tuyên bố thành thật
Orta (B1)
Anlam "beyan etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Açıkça ve kesin bir şekilde ifade etmek, bildirmek, açıklamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát biểu, trình bày, nói một cách rõ ràng và dứt khoát.
Örnekler (Ví dụ)
"Gerçekleri beyan etmek zorundayız."
"Chúng ta buộc phải tuyên bố sự thật."
"Şirket, iflas ettiğini beyan etti."
"Công ty đã tuyên bố phá sản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ 'etmek'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
