açıklamalar
/aːt͡ʃɯklaˈmalar/
những lời giải thích
Orta (B1)
Anlam "açıklamalar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha açık veya anlaşılır hale getirme eylemi; bir açıklamayı daha açık hale getiren bir izahat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn; một lời giải thích làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretmenin açıklamaları konuyu daha iyi anlamamıza yardımcı oldu."
"Những lời giải thích của giáo viên đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."
"Kitap, karmaşık teoriler hakkında detaylı açıklamalar içeriyor."
"Cuốn sách chứa những lời giải thích chi tiết về các lý thuyết phức tạp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Số nhiều của 'açıklama'. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a' ở gốc từ và hậu tố '-lar'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
