(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anlaşılır
A2
sıfat A2 General

anlaşılır

/ɑnɫɑʃɯˈɫɯɾ/
dễ hiểu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "anlaşılır" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca anlaşılabilen, açık ve net olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ hiểu; không cần giải thích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kitap çok anlaşılır bir dilde yazılmış."

    "Cuốn sách này được viết bằng một ngôn ngữ rất dễ hiểu."

  • "Anlattıkların çok anlaşılır oldu, teşekkür ederim."

    "Những gì bạn kể rất dễ hiểu, cảm ơn bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)