açmak
[ɑtʃˈmɑk]
bật nguồn
Başlangıç (A1)
Anlam "açmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir cihazı veya sistemi çalıştırmak; gücü, enerjiyi veya yoğunluğu artırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bật một thiết bị hoặc hệ thống; tăng cường sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen klimayı aç."
"Làm ơn hãy bật điều hòa."
"Sabahları erkenden dükkanı açıyorum."
"Tôi mở cửa hàng sớm vào các buổi sáng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'açmak' có nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh như mở cửa, bật đèn, khởi động máy móc. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
