adam
[aˈdam]
anh chàng
Başlangıç (A1)
Anlam "adam" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đàn ông hoặc con trai.
Örnekler (Ví dụ)
"O adam çok nazik."
"Anh chàng đó rất tử tế."
"Bu adam benim arkadaşım."
"Anh chàng này là bạn của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Adam' là một danh từ thông thường, không yêu cầu cách (case) đặc biệt khi sử dụng với động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Adamdan bir mektup aldım."Tôi đã nhận được một lá thư từ một người đàn ông.Thêm hậu tố '-dan' vào 'adam' để chỉ xuất phát từ người đàn ông đó. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'adam' là 'a'.
-
"Bu kararı adamdan duydum."Tôi đã nghe quyết định này từ người đàn ông.Thêm hậu tố '-dan' vào 'adam' để chỉ nguồn thông tin đến từ người đàn ông đó. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'adam' là 'a'.
-
"Adamdan daha uzun boylu."Cao hơn người đàn ông đó.Thêm hậu tố '-dan' vào 'adam' để so sánh chiều cao với người đàn ông đó. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'adam' là 'a'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Adamın arabası çok güzel."Chiếc xe hơi của người đàn ông đó rất đẹp.Thêm hậu tố '-ın' vào 'adam' để tạo thành 'adamın' (của người đàn ông). Sử dụng '-ın' vì 'adam' kết thúc bằng phụ âm và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Bu adamın evi nerede?"Nhà của người đàn ông này ở đâu?Thêm hậu tố '-ın' vào 'adam' để tạo thành 'adamın' (của người đàn ông). Sử dụng '-ın' vì 'adam' kết thúc bằng phụ âm và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Adamın kalbi çok temiz."Trái tim của người đàn ông đó rất trong sáng.Thêm hậu tố '-ın' vào 'adam' để tạo thành 'adamın' (của người đàn ông). Sử dụng '-ın' vì 'adam' kết thúc bằng phụ âm và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Adamda anahtar var."Người đàn ông có chìa khóa.Thêm hậu tố '-da' vào 'adam' để biểu thị vị trí 'ở/tại người đàn ông'. Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Adamda para yok."Người đàn ông không có tiền.Thêm hậu tố '-da' vào 'adam' để biểu thị vị trí 'ở/tại người đàn ông'. Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Adamda büyük bir sorumluluk var."Người đàn ông có một trách nhiệm lớn.Thêm hậu tố '-da' vào 'adam' để biểu thị vị trí 'ở/tại người đàn ông'. Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Thể sai khiến
-
"Müdür, adamı kapıdan içeri sokturdu."Giám đốc đã cho người đàn ông vào qua cửa.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'adam' (adamı) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Động từ 'sokmak' được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen) bằng cách thêm '-tur'.
-
"Polis, adamın ifadesini aldırdı."Cảnh sát đã cho lấy lời khai của người đàn ông.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'adam' (adamın) vì nó là sở hữu cách (tamlayan). Động từ 'almak' được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen) bằng cách thêm '-dır'.
-
"Patron, adamla projeyi hazırlattı."Ông chủ đã bảo người đàn ông chuẩn bị dự án.Hậu tố '-la' được thêm vào 'adam' (adamla) vì nó biểu thị phương tiện hoặc sự đồng hành (araç/birliktelik). Động từ 'hazırlamak' được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen) bằng cách thêm '-t'.
Đại từ nhân xưng
-
""O adam benim babam.""Người đàn ông đó là bố của tôi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'adam' vì nó đang ở dạng chủ ngữ (nominative case) và không cần biến đổi. 'O' là đại từ chỉ định (işaret zamiri) 'đó'. 'Benim' là 'của tôi' (sở hữu).
-
""Ben o adamı tanıyorum.""Tôi biết người đàn ông đó.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'adam' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case), vì 'adam' là đối tượng của hành động 'tanıyorum' (biết). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng.
-
""Adama bir şey söylemedim.""Tôi đã không nói gì với người đàn ông đó.Hậu tố '-a' được thêm vào 'adam' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case). 'Adama' có nghĩa là 'cho người đàn ông'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng.
Thể phản thân
-
"Adam kendini aynada süzdü."Người đàn ông ngắm mình trong gương.Không có hậu tố nào được thêm vào 'adam'. 'Kendini' là đại từ phản thân, 'süzdü' là động từ ở thể phản thân (Dönüşlü Çatı).
-
"Adam tıraş oldu."Người đàn ông cạo râu.Không có hậu tố nào được thêm vào 'adam'. 'Tıraş oldu' là một thành ngữ, có nghĩa là 'cạo râu'. 'Olmak' ở đây được dùng để tạo thành động từ phản thân.
-
"Adam giyindi."Người đàn ông mặc quần áo.Không có hậu tố nào được thêm vào 'adam'. 'Giyindi' là động từ ở thể phản thân (Dönüşlü Çatı), có nghĩa là 'mặc quần áo'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu kitabı o adama verelim."Chúng ta hãy đưa quyển sách này cho người đàn ông đó.Hậu tố chỉ cách hướng '-a' (dative case) được thêm vào 'adam' thành 'adama' (cho người đàn ông). Vì nguyên âm cuối của 'adam' là 'a', hậu tố phải là '-a' để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Şu adamı bir daha görmeyeyim!"Mong rằng tôi không phải nhìn thấy người đàn ông kia một lần nào nữa!Hậu tố chỉ cách đối cách xác định '-ı' (definite accusative case) được thêm vào 'adam' thành 'adamı'. Hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) do nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'.
-
"Keşke babam da senin baban gibi bir adam olaydı."Ước gì cha tôi cũng là một người đàn ông như cha của bạn.Trong ví dụ này, 'adam' được theo sau bởi động từ phụ 'olmak' ở thể giả định ('olaydı'). Mặc dù 'adam' ở dạng nguyên thể, cấu trúc 'bir adam olaydı' (ước gì là một người đàn ông) thể hiện sự mong muốn, liên kết trực tiếp danh từ với Thể Giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
