adım
[adɯm]
bước
Başlangıç (A1)
Anlam "adım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayakla yapılan hareket; bir ayağın diğerinin önüne veya yanına getirilmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.
Örnekler (Ví dụ)
"Yavaş adımlarla yürüyor."
"Anh ấy đang đi bộ với những bước chậm rãi."
"İlk adımı atmak her zaman zordur."
"Bước đầu tiên luôn khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | adım |
İlk adımı ben attım.
(Tôi là người thực hiện bước đi đầu tiên.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | adımı |
Adımı unutma lütfen.
(Xin đừng quên tên tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | adıma |
Adıma bir mektup geldi.
(Có một lá thư đến tên tôi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | adımda |
Her adımda seni düşünüyorum.
(Tôi nghĩ về bạn trong mỗi bước đi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | adımdan |
Adımdan utanmıyorum.
(Tôi không xấu hổ về tên mình.) |
| Plural (Çoğul) | adımlar |
Hayatımda önemli adımlar attım.
(Tôi đã thực hiện những bước quan trọng trong cuộc đời.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
