(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ağaç gövdesi
A2
isim A2 Thực vật học

ağaç gövdesi

/aːˈaːt͡ʃ ɟœv.de.si/
thân cây
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ağaç gövdesi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ağacın ana odunsu kısmı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thân cây, phần thân gỗ chính của một cây.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ormanda birçok ağaç gövdesi gördük."

    "Chúng tôi đã thấy rất nhiều thân cây trong rừng."

  • "Ağaç gövdesine adımızı kazıdık."

    "Chúng tôi khắc tên mình lên thân cây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'ağaç' (cây) là một danh từ không có quy tắc hòa hợp nguyên âm đặc biệt. Khi kết hợp với các hậu tố sở hữu, có thể có sự thay đổi nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ağaç gövdesi
Ağaç gövdesi çok kalındı.
(Thân cây rất dày.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ağaç gövdesini
Ağaç gövdesini boyadım.
(Tôi đã sơn thân cây.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ağaç gövdesine
Ağaç gövdesine tırmandı.
(Anh ấy leo lên thân cây.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ağaç gövdesinde
Ağaç gövdesinde bir kuş yuvası var.
(Có một tổ chim trên thân cây.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ağaç gövdesinden
Ağaç gövdesinden bir parça koptu.
(Một mảnh vỡ ra từ thân cây.)
Plural (Çoğul) ağaç gövdeleri
Ormanda birçok ağaç gövdesi vardı.
(Có rất nhiều thân cây trong rừng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Serçeler ağaç gövdesinde yuva yapıyorlar."
    Chim sẻ đang làm tổ trên thân cây.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'ağaç gövdesi' để chỉ vị trí. Do nguyên âm cuối của 'gövde' là 'e', nên chọn '-de' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Ağaç gövdesindeki oymalar çok eski."
    Những hình chạm khắc trên thân cây rất cổ.
    Thêm hậu tố '-deki' (Tính từ quan hệ, 'cái mà ở/trên') vào 'ağaç gövdesi' để chỉ những hình khắc 'ở trên' thân cây. Do nguyên âm cuối của 'gövde' là 'e', nên chọn '-deki' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Ayılar ağaç gövdesinde tırnak izleri bırakmışlar."
    Những con gấu đã để lại dấu móng vuốt trên thân cây.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'ağaç gövdesi' để chỉ vị trí. Do nguyên âm cuối của 'gövde' là 'e', nên chọn '-de' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Ağaç gövdesi kırılırsa, ağaç ölür."
    Nếu thân cây bị gãy, cây sẽ chết.
    Từ 'ağaç gövdesi' ở dạng nguyên thể. Câu sử dụng '-sa' của Şart Kipi để diễn tả điều kiện 'nếu'.
  • "Ağaç gövdesine dokunursanız, ağacın enerjisini hissedersiniz."
    Nếu bạn chạm vào thân cây, bạn sẽ cảm nhận được năng lượng của cây.
    Từ 'ağaç gövdesi' ở dạng nguyên thể. Câu sử dụng '-seniz' (thêm '-niz' cho ngôi 'siz') của Şart Kipi để diễn tả điều kiện 'nếu'.
  • "Ağaç gövdesini keserse, büyük bir hata yapar."
    Nếu anh ta chặt thân cây, anh ta sẽ phạm một sai lầm lớn.
    Từ 'ağaç gövdesi' ở dạng nguyên thể. Câu sử dụng '-se' của Şart Kipi để diễn tả điều kiện 'nếu'.
Liên từ cao cấp
  • "Ormanda yürürken, devrilmiş bir ağacın gövdesine rastladım ve üzerine oturdum; sanki doğanın kucağındaydım."
    Khi đang đi bộ trong rừng, tôi bắt gặp thân cây của một cái cây đổ và ngồi lên đó; như thể tôi đang ở trong vòng tay của thiên nhiên.
    Từ 'ağaç gövdesi' ở đây không biến đổi vì nó đóng vai trò là một cụm danh từ xác định (bir ağacın gövdesi - thân cây của một cái cây). Không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này.
  • "Ağaç gövdesine dokunduğumda, yüzeyinin pürüzlülüğünü ve üzerindeki yosunları hissettim, bu da bana ağacın yaşını hatırlattı. Çünkü ağaçlar çok yaşar."
    Khi tôi chạm vào thân cây, tôi cảm nhận được sự thô ráp của bề mặt và rêu trên đó, điều này nhắc nhở tôi về tuổi của cây. Bởi vì cây cối sống rất lâu.
    Từ 'ağaç gövdesine' đã được chia ở dạng Dative (hướng cách). Hậu tố '-e' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-uyumu). Vì 'gövde' kết thúc bằng nguyên âm 'e', ta chỉ cần thêm '-sine' (âm 's' là buffer).
  • "Heykeltıraş, ağaç gövdesini oyarak muhteşem bir sanat eseri yarattı; bu, doğanın sanata dönüştüğü harika bir örnekti. Dolayısıyla herkes beğendi."
    Nhà điêu khắc đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời bằng cách chạm khắc thân cây; đây là một ví dụ tuyệt vời về việc thiên nhiên biến thành nghệ thuật. Vì vậy, mọi người đều thích nó.
    Từ 'ağaç gövdesini' đã được chia ở dạng Accusative (đối cách). Hậu tố '-i' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-uyumu). Âm 'n' là buffer giữa hai nguyên âm.
Câu mệnh lệnh
  • "Ağaç gövdesine yaslan!"
    Hãy tựa vào thân cây!
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách hướng vị trí) vào 'ağaç gövdesi' để chỉ nơi tác động của hành động. 'Ağaç gövdesi' -> 'Ağaç gövdesine'. 'Yaslan' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Ağaç gövdesini boya!"
    Hãy sơn cái thân cây!
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định cách) vào 'ağaç gövdesi' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Biến âm phụ âm: 'd' -> 'd'. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' vì nguyên âm cuối 'e'. 'Boya' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Ağaç gövdesinden uzak dur!"
    Hãy tránh xa thân cây!
    Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly khai) vào 'ağaç gövdesi' để chỉ nơi xuất phát của hành động. 'Ağaç gövdesi' -> 'Ağaç gövdesinden'. Hòa phối nguyên âm lớn: '-den' vì có 'e' trong từ gốc. 'Uzak dur' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (cụm từ).
Thể phản thân
  • "Ayşe, ormanda yürürken bir ağaç gövdesine yaslandı."
    Ayşe, khi đang đi bộ trong rừng, đã tựa vào một thân cây.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ağaç gövdesi' thành 'ağaç gövdesine' để biểu thị hướng (dative case) và phù hợp với động từ 'yaslanmak' (tựa vào).
  • "Rüzgarın etkisiyle ağaç gövdesi sallandı durdu."
    Do ảnh hưởng của gió, thân cây cứ lắc lư.
    Không thêm hậu tố vào 'ağaç gövdesi' vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu (nominative case).
  • "Köylüler, ağaç gövdesini oymak suretiyle yeni bir tekne yaptılar."
    Dân làng đã làm một chiếc thuyền mới bằng cách đục thân cây.
    Thêm hậu tố '-ni' vào 'ağaç gövdesi' thành 'ağaç gövdesini' để biểu thị tân ngữ xác định (definite accusative case) vì thân cây là đối tượng trực tiếp của hành động 'oymak' (đục).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Bisikletli, yolda kaygan bir yer olduğu için ağaç gövdesine çarpmış."
    Người đi xe đạp, vì đường trơn trượt, được biết là đã đâm vào thân cây.
    Từ 'ağaç gövdesi' đã được thêm hậu tố '-ne'. Cụ thể, 'n' là âm đệm được thêm vào sau hậu tố sở hữu '-i' của 'gövdesi' khi nó nhận hậu tố cách (case suffix), và '-e' là hậu tố chỉ cách hướng (Dative case), được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'gövdesi' là 'i', nên hậu tố là '-e').
  • "Ormanda yürürken, insanlar ağaç gövdesinde oyulmuş eski bir işaret görmüş."
    Khi đi bộ trong rừng, mọi người được biết là đã nhìn thấy một dấu hiệu cổ được khắc trên thân cây.
    Từ 'ağaç gövdesi' đã được thêm hậu tố '-nde'. 'n' là âm đệm được thêm vào sau hậu tố sở hữu '-i' của 'gövdesi', và '-de' là hậu tố chỉ cách vị trí (Locative case), được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'gövdesi' là 'i', nên hậu tố là '-de').
  • "Böcek bilimci, nadir bir tür ararken, ağaç gövdesini dikkatlice incelemiş."
    Nhà côn trùng học, khi tìm kiếm một loài quý hiếm, được biết là đã cẩn thận kiểm tra thân cây.
    Từ 'ağaç gövdesi' đã được thêm hậu tố '-ni'. 'n' là âm đệm được thêm vào sau hậu tố sở hữu '-i' của 'gövdesi' khi nó nhận hậu tố tân ngữ xác định (Accusative case). Hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'gövdesi' là 'i', nên hậu tố là '-i').
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bahçede büyük bir ağacın gövdesi var."
    Trong vườn có thân của một cái cây lớn.
    Từ 'ağaç gövdesi' không thay đổi vì nó là chủ ngữ (subject) và đã xác định được một cây cụ thể (bir ağacın gövdesi).
  • "Bu ağacın gövdesinde birçok oyuk var."
    Có rất nhiều lỗ hổng trên thân cây này.
    Thêm hậu tố '-sinde' vào 'gövde' (gövdesi) để chỉ vị trí 'trên/trong thân cây' (locative case). 'Gövde' -> 'gövdesi' (biến âm phụ âm k -> ğ) và sau đó thêm '-nde' (hòa phối nguyên âm nhỏ, e -> e).
  • "Ormanda kesilmiş ağaç gövdeleri yok."
    Trong rừng không có những thân cây đã bị chặt.
    Từ 'ağaç gövdeleri' ở dạng số nhiều (plural). Thêm hậu tố '-leri' vào 'gövde' (gövde) để tạo thành 'gövdeleri'. Vì 'gövde' kết thúc bằng nguyên âm 'e', hậu tố được thêm trực tiếp. Dùng 'yok' để biểu thị sự 'không có'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)