(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gövde
A2
İsim A2 Thông thường, phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể là Sinh học (động vật), Du lịch, hoặc Thể thao.

gövde

/ɟœvˈde/
thân cây
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gövde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ağacın ana sapı, dallar ve kökler dışında kalan kalın odunsu kısım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thân cây chính, phần thân gỗ lớn của cây, phân biệt với cành và rễ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ağacın gövdesi çok kalındı."

    "Thân cây rất dày."

  • "Gövdeye adını kazıdı."

    "Anh ấy khắc tên mình lên thân cây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'gövde' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Khi thêm hậu tố, nguyên âm của hậu tố sẽ biến đổi để hài hòa với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)