(Vị trí top_banner)
Hình minh họa akıcı
B1
Adjective B1 Quản lý, Kinh doanh, Mô tả hoạt động

akıcı

/ɑˈkɯdʒɯ/
trôi chảy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "akıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolaylıkla ilerleyen, engelsiz, düzgün.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động trôi chảy, hiệu quả, không gặp vấn đề.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkçeyi akıcı bir şekilde konuşuyor."

    "Anh ấy nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ một cách trôi chảy."

  • "Toplantı akıcı bir şekilde ilerledi."

    "Cuộc họp diễn ra trôi chảy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

aksak(khập khiễng, không trôi chảy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu ders sayesinde daha akıcı konuşabilirim."
    Nhờ bài học này, tôi có thể nói trôi chảy hơn.
    Hậu tố '-ıcı' đã được lược bỏ và thêm hậu tố '-ı' vào gốc 'ak' (từ 'akmak' - chảy) để tạo thành tính từ 'akı', sau đó thêm '-cı' để tạo thành 'akıcı' (trôi chảy). Yeterlilik fiili '-ebilir' (có thể) được thêm vào sau động từ 'konuş' (nói).
  • "Akıcı bir şekilde yazı yazmak için çok pratik yapmalısın."
    Bạn phải luyện tập rất nhiều để viết một cách trôi chảy.
    Hậu tố '-ıcı' không thay đổi vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'şekilde' (cách thức/phương pháp) và trạng từ 'akıcı bir şekilde' (một cách trôi chảy). Yeterlilik fiili không được sử dụng trong câu này.
  • "Akıcılığı sayesinde sunumunu çok etkili bir şekilde yapabildi."
    Nhờ sự trôi chảy của mình, anh ấy đã có thể trình bày một cách rất hiệu quả.
    Hậu tố '-lığı' (hậu tố biến tính từ thành danh từ) được thêm vào 'akıcı' để tạo thành 'akıcılığı' (sự trôi chảy). Âm 'k' trong 'akıcık' đã được loại bỏ. Yeterlilik fiili '-ebildi' (đã có thể) được thêm vào sau động từ 'yap' (làm/thực hiện).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Türkçesi akıcıysa, bu kitabı rahatça okuyabilirsin."
    Nếu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ của bạn trôi chảy, bạn có thể đọc cuốn sách này một cách dễ dàng.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'akıcı' để chỉ sự trôi chảy thuộc về người nói. Sau đó thêm '-ysa' (dạng điều kiện của 'ise' - là, thì) để tạo thành mệnh đề điều kiện. Hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı).
  • "Akıcılığı artarsa, daha çok insanla iletişim kurabilir."
    Nếu sự trôi chảy của anh ấy/cô ấy tăng lên, anh ấy/cô ấy có thể giao tiếp với nhiều người hơn.
    Thêm hậu tố '-lığı' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'akıcı' để tạo thành 'akıcılığı' (sự trôi chảy). '-lığı' ở đây tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı). '-ı' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít.
  • "Konuşması akıcılaşırsa, sunum daha etkileyici olur."
    Nếu cách nói chuyện của anh ấy/cô ấy trở nên trôi chảy hơn, bài thuyết trình sẽ ấn tượng hơn.
    Thêm hậu tố '-laş-' (hậu tố tạo động từ, nghĩa là 'trở nên') vào 'akıcı' để tạo thành 'akıcılaşmak' (trở nên trôi chảy). Sau đó thêm '-ırsa' (dạng điều kiện thời hiện tại rộng) để tạo thành mệnh đề điều kiện. Hòa phối nguyên âm nhỏ (ı -> ı).
Thì Tương lai
  • "Bu makine akıcılaştırılacak ve daha verimli çalışacak."
    Cái máy này sẽ được làm cho trơn tru hơn và hoạt động hiệu quả hơn.
    Hậu tố '-laştırıl-' được thêm vào 'akıcı' để tạo thành động từ mang nghĩa 'làm cho trơn tru, làm cho trôi chảy'. '-acak' là hậu tố của thì tương lai.
  • "Yeni yol, trafiği akıcılaştıracak ve şehir merkezine ulaşımı kolaylaştıracak."
    Con đường mới sẽ làm cho giao thông trơn tru hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển đến trung tâm thành phố.
    Hậu tố '-laştır-' được thêm vào 'akıcı' để tạo thành động từ mang nghĩa 'làm cho trơn tru, làm cho trôi chảy'. '-acak' là hậu tố của thì tương lai.
  • "Şirket, süreçleri akıcılaştırmak için yeni bir yazılım kullanacak."
    Công ty sẽ sử dụng một phần mềm mới để làm cho các quy trình trơn tru hơn.
    Hậu tố '-laştır-' được thêm vào 'akıcı' để tạo thành động từ mang nghĩa 'làm cho trơn tru, làm cho trôi chảy'. '-acak' là hậu tố của thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)