engelsiz
/enˈɡel.siz/
không bị cản trở
Orta (B1)
Anlam "engelsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Engeli olmayan, engellenmemiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị cản trở hoặc gây trở ngại.
Örnekler (Ví dụ)
"Engelsiz bir hayat için çalışıyoruz."
"Chúng tôi đang làm việc vì một cuộc sống không bị cản trở."
"Bu yol engelsiz, rahatça geçebilirsin."
"Con đường này không bị cản trở, bạn có thể đi qua một cách thoải mái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: Từ gốc 'engel' (vật cản) + hậu tố '-siz' (không có). Hậu tố '-siz' có thể biến đổi thành '-suz', '-süz', hoặc '-sus' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
