(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kolay
A1
Sıfat A1 General

kolay

/koˈlaj/
giải pháp dễ dàng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kolay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zahmetsizce yapılan, çaba gerektirmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khó khăn; đòi hỏi ít nỗ lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sınav çok kolaydı."

    "Bài kiểm tra này rất dễ."

  • "Kolay gelsin!"

    "Chúc may mắn/Chúc mọi việc suôn sẻ! (Câu chúc khi ai đó đang làm việc)."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Kolay' thường đi kèm với các hậu tố khác nhau để tạo thành các từ phái sinh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)