akıl
/ɑˈkɯl/
lý trí con người
Orta (B1)
Anlam "akıl" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsanın düşünme, anlama ve yargılama yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng của trí óc con người để suy nghĩ, hiểu và đưa ra các phán đoán một cách logic.
Örnekler (Ví dụ)
"Aklını kullanırsan bu sorunu çözebilirsin."
"Nếu bạn sử dụng lý trí của mình, bạn có thể giải quyết vấn đề này."
"Onun aklı çok keskin."
"Lý trí của anh ấy rất sắc bén."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
